flottement

Học thuật
Thân thiện
flottement

Le capitaine observe le flottement des bateaux dans le port.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nổi, trạng thái nổi: Trạng thái của một vật thể được giữ trên bề mặt chất lỏng không chìm.
    • Sự hành quân lộn xộn, sự di chuyển không trật tự: Chỉ sự di chuyển của một nhóm người (như quân đội) một cách hỗn loạn, thiếu tổ chức.
    • (Nghĩa bóng) Sự do dự, sự phân vân: Trạng thái tinh thần không quyết đoán, thiếu sự chắc chắn hoặc dao động giữa các lựa chọn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le flottement du bois sur l'eau est à sa faible densité. (Sự nổi của gỗ trên mặt nước là do tỷ trọng thấp của .)
    • Après la défaite, on observa un grand flottement dans les rangs ennemis. (Sau thất bại, người ta quan sát thấy một sự hành quân lộn xộn lớn trong hàng ngũ quân địch.)
    • Il y a un certain flottement dans ses décisions depuis cet incident. (Có một sự do dự nhất định trong các quyết định của anh ta kể từ sự việc đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en flottement": Ở trong trạng thái do dự, chưa quyết định.

    • L'équipe est en flottement quant à la stratégie à adopter. (Đội đang trong tình trạng do dự về chiến lược cần áp dụng.)
  • "Un flottement dans la voix": Sự run rẩy, thiếu vững vàng trong giọng nói (thể hiện sự xúc động hoặc thiếu tự tin).

    • On percevait un léger flottement dans sa voix lorsqu'il a pris la parole. (Người ta cảm nhận thấy một chút run rẩy trong giọng nói của anh ấy khi anh phát biểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Flotter (động từ): Nổi; dao động, lung lay.

    • Une feuille morte flotte sur l'étang. (Một chiếc khô nổi trên mặt ao.)
    • Les prix flottent selon l'offre et la demande. (Giá cả dao động theo cung cầu.)
  • Flotteur (danh từ): Phao; người/vật nổi.

  • Flottant, e (tính từ): Nổi; phấp phới; không ổn định, dao động.
    • Une robe flottante (Một chiếc váy phấp phới).
    • Une situation flottante (Một tình huống không ổn định).
Từ đồng nghĩa
  • Hésitation: Sự do dự, ngập ngừng.
  • Indécision: Sự thiếu quyết đoán.
  • Désordre: Sự hỗn loạn, lộn xộn.
  • Instabilité: Sự không ổn định, sự chập chờn.
Các cụm từ liên quan
  • Flottement de l'attention: Sự dao động, thiếu tập trung của sự chú ý.

    • Le bruit cause un flottement de l'attention chez les élèves. (Tiếng ồn gây ra sự dao động trong sự chú ý của học sinh.)
  • Flottement politique: Tình trạng bất ổn, thiếu định hướng trong chính trị.

    • Le pays traverse une période de flottement politique. (Đất nước đang trải qua một giai đoạn bất ổn chính trị.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "flottement")

flottement

Le capitaine observe le flottement des bateaux dans le port.

danh từ giống đực
  1. sự nổi
  2. sự hành quân lộn xộn
  3. (nghĩa bóng) sự do dự, sự phân vân

Từ gần giống