veloutement

Học thuật
Thân thiện
veloutement

Les sables avaient des veloutements dans l'ombre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vẻ mượt mà, sự mịn màng: "veloutement" là một danh từ chỉ đặc tính mềm mại, mịn màng, êm dịu như nhung của một bề mặt hoặc một cảm giác. Từ này rất hiếm gặp ít được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les sables avaient des veloutements dans l'ombre. (Cát có vẻ mượt mà trong bóng râm.)
    • Le veloutement de sa peau était remarquable. (Vẻ mịn màng của làn da ấy thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc các mô tả tinh tế để gợi tả chất liệu, bề mặt hoặc cảm giác một cách hình tượng.
    • Le peintre a su capturer le veloutement des pétales. (Họa đã biết nắm bắt được vẻ mượt mà của những cánh hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Velouté (adj & nm): (tính từ) mềm mại như nhung; (danh từ) vẻ mượt mà, món súp kem.

    • une voix veloutée (một giọng nói mềm mại, ấm áp)
    • un velouté de champignons (món súp kem nấm)
  • Velours (nm): nhung.

    • une robe en velours (một chiếc váy bằng nhung)
Từ đồng nghĩa
  • Douxceur (nf): sự dịu dàng, mềm mại.
  • Mollesse (nf): sự mềm mại (đôi khi mang nghĩa tiêu cực).
  • Onctuosité (nf): độ mịn, bóng mượt (thường dùng cho thực phẩm, chất lỏng).
Từ trái nghĩa
  • Rugosité (nf): sự nhám, sự gồ ghề.
  • Âpreté (nf): sự thô ráp, sự gai góc.
  • Dureté (nf): sự cứng, sự rắn.
veloutement

Les sables avaient des veloutements dans l'ombre.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) vẻ mượt mà
    • Les sables avaient des veloutements dans l'ombre
      cát có vẻ mượt mà trong bóng râm

Từ gần giống