flounder
/flounder/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Lúng túng, vùng vẫy một cách khó khăn: Chỉ hành động vật lộn, cố gắng một cách vụng về và thiếu kiểm soát, thường là trong nước, bùn lầy, hoặc trong một tình huống khó khăn.
- Lúng túng, lẫn lộn (trong khi nói hoặc làm việc): Chỉ việc gặp khó khăn, không biết phải làm gì hoặc nói gì tiếp theo, thường dẫn đến sai sót hoặc nhầm lẫn.
Danh từ:
- (Động vật học) Cá bơn: Một loài cá biển thân dẹt, sống ở tầng đáy.
- Sự lúng túng, sự vùng vẫy: Hành động hoặc tình trạng lúng túng, vật lộn một cách khó khăn.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The child floundered in the deep end of the pool before the lifeguard rescued him. (Đứa trẻ vùng vẫy ở đầu hồ bơi sâu trước khi nhân viên cứu hộ giải cứu.)
- When asked a difficult question, the politician floundered and gave a confusing answer. (Khi bị hỏi một câu hỏi khó, chính trị gia đó lúng túng và đưa ra một câu trả lời rối rắm.)
- The company is floundering in the competitive market. (Công ty đang vật lộn trong thị trường cạnh tranh.)
Danh từ:
- We grilled a fresh flounder for dinner. (Chúng tôi nướng một con cá bơn tươi cho bữa tối.)
- His speech was a complete flounder, full of pauses and mistakes. (Bài phát biểu của anh ta là một sự lúng túng hoàn toàn, đầy những khoảng dừng và sai sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to flounder about/around": vùng vẫy, vật lộn một cách vô định.
- He floundered about in the dark, trying to find the light switch. (Anh ta loay hoay trong bóng tối, cố gắng tìm công tắc đèn.)
Biến thể và từ gần giống
- Floundering (adj, danh động từ): đang lúng túng, đang vật lộn.
- The floundering economy needs immediate intervention. (Nền kinh tế đang vật lộn cần sự can thiệp ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (vật lộn): Struggle (vật lộn), thrash (giãy giụa), wallow (lăn lộn).
- Động từ (lúng túng): Stumble (vấp váp), falter (ngập ngừng), fumble (lóng ngóng).
- Danh từ (cá): Flatfish (cá thân dẹt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flounder through: Vật lộn để hoàn thành một việc gì đó một cách khó khăn.
- She floundered through the presentation without proper preparation. (Cô ấy vật lộn để hoàn thành bài thuyết trình mà không có sự chuẩn bị đầy đủ.)
danh từ
- (động vật học) cá bơn
danh từ
- sự lúng túng; sự nhầm lẫn (trong việc làm, trong khi nói...)
- sự đi loạng choạng; sự loạng choạng cố tiến lên
nội động từ
- lúng tung, nhầm lẫn
- loạng choạng, thì thụp