flowerpot
/flowerpot/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chậu hoa: Một vật chứa, thường làm bằng đất nung, nhựa, gốm hoặc kim loại, được thiết kế để trồng và nuôi dưỡng cây hoa hoặc các loại cây cảnh khác. Nó thường có lỗ thoát nước ở đáy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought a beautiful clay flowerpot for her new orchid. (Cô ấy đã mua một chậu hoa bằng đất nung rất đẹp cho cây lan mới của mình.)
- The balcony is lined with colorful flowerpots full of geraniums. (Ban công được xếp hàng những chậu hoa đầy màu sắc trồng đầy cây phong lữ.)
- Please remember to water the plants in the flowerpots. (Hãy nhớ tưới nước cho những cây trong các chậu hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To break the flowerpot": Có thể dùng theo nghĩa đen (làm vỡ chậu hoa) hoặc ẩn dụ chỉ việc làm hỏng một thứ gì đó nhỏ bé, xinh xắn hoặc một môi trường được chăm chút.
- Be careful not to break the flowerpot while moving it. (Hãy cẩn thận đừng làm vỡ chậu hoa khi di chuyển nó.)
Biến thể và từ gần giống
Planter (n): Chậu trồng cây, thùng trồng cây. Từ này thường chỉ các vật chứa lớn hơn hoặc có tính trang trí cao, có thể dùng trong nhà hoặc ngoài trời.
- They placed a large stone planter at the entrance. (Họ đặt một thùng trồng cây bằng đá lớn ở lối vào.)
Pot (n): Cái chậu, nồi. Đây là từ rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ vật đựng nào hình tròn, sâu lòng, dùng để nấu ăn, trồng cây hoặc chứa đồ.
- She planted the seeds in a small pot. (Cô ấy gieo hạt vào một cái chậu nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Plant pot: Chậu cây. Cách gọi khác, nhấn mạnh công dụng để trồng cây nói chung.
- Container: Vật chứa. Từ chung chỉ bất kỳ đồ vật nào dùng để đựng thứ khác.