flowerpot

/flowerpot/
Học thuật
Thân thiện
flowerpot

A gardener places a new flowerpot on the sunny windowsill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chậu hoa: Một vật chứa, thường làm bằng đất nung, nhựa, gốm hoặc kim loại, được thiết kế để trồng nuôi dưỡng cây hoa hoặc các loại cây cảnh khác. thường lỗ thoát nướcđáy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought a beautiful clay flowerpot for her new orchid. ( ấy đã mua một chậu hoa bằng đất nung rất đẹp cho cây lan mới của mình.)
    • The balcony is lined with colorful flowerpots full of geraniums. (Ban công được xếp hàng những chậu hoa đầy màu sắc trồng đầy cây phong lữ.)
    • Please remember to water the plants in the flowerpots. (Hãy nhớ tưới nước cho những cây trong các chậu hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To break the flowerpot": Có thể dùng theo nghĩa đen (làm vỡ chậu hoa) hoặc ẩn dụ chỉ việc làm hỏng một thứ đó nhỏ bé, xinh xắn hoặc một môi trường được chăm chút.
    • Be careful not to break the flowerpot while moving it. (Hãy cẩn thận đừng làm vỡ chậu hoa khi di chuyển .)
Biến thể từ gần giống
  • Planter (n): Chậu trồng cây, thùng trồng cây. Từ này thường chỉ các vật chứa lớn hơn hoặc tính trang trí cao, có thể dùng trong nhà hoặc ngoài trời.

    • They placed a large stone planter at the entrance. (Họ đặt một thùng trồng cây bằng đá lớnlối vào.)
  • Pot (n): Cái chậu, nồi. Đây từ rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ vật đựng nào hình tròn, sâu lòng, dùng để nấu ăn, trồng cây hoặc chứa đồ.

    • She planted the seeds in a small pot. ( ấy gieo hạt vào một cái chậu nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Plant pot: Chậu cây. Cách gọi khác, nhấn mạnh công dụng để trồng cây nói chung.
  • Container: Vật chứa. Từ chung chỉ bất kỳ đồ vật nào dùng để đựng thứ khác.
flowerpot

A gardener places a new flowerpot on the sunny windowsill.

danh từ
  1. chậu hoa

Từ đồng nghĩa