fluctuation
/fluctuation/
Học thuậtThân thiện
Les prix des fruits et légumes connaissent une fluctuation selon les saisons.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự dao động, sự biến động, sự thăng giáng: Chỉ sự thay đổi không ổn định, lên xuống thất thường của một đại lượng, một tình trạng hoặc một ý kiến.
- (Y học) Dấu hiệu chuyển sóng: Một dấu hiệu lâm sàng đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les fluctuations du marché boursier inquiètent les investisseurs. (Sự biến động của thị trường chứng khoán làm các nhà đầu tư lo lắng.)
- On observe une fluctuation importante des températures cette semaine. (Người ta quan sát thấy một sự dao động nhiệt độ đáng kể trong tuần này.)
- La fluctuation de l'opinion publique rend la décision difficile. (Sự dao động của dư luận khiến quyết định trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fluctuation saisonnière": biến động theo mùa.
- Le secteur du tourisme connaît des fluctuations saisonnières. (Ngành du lịch trải qua những biến động theo mùa.)
"Être sujet à fluctuation": dễ bị dao động, không ổn định.
- Les prix des matières premières sont sujets à fluctuation. (Giá nguyên liệu thô dễ bị dao động.)
Biến thể và từ gần giống
Fluctuer (động từ): dao động, biến động.
- Le taux de change fluctue quotidiennement. (Tỷ giá hối đoái dao động hàng ngày.)
Fluctuant, -e (tính từ): dao động, không ổn định.
- Une courbe fluctuante. (Một đường cong dao động.)
Từ đồng nghĩa
- Variation: sự thay đổi, sự biến thiên.
- Oscillation: sự dao động (thường dùng trong vật lý, kỹ thuật).
- Instabilité: sự bất ổn, không ổn định.
Từ trái nghĩa
- Stabilité: sự ổn định.
- Fixité: sự cố định, không thay đổi.
- Constance: sự kiên định, sự không đổi.
Les prix des fruits et légumes connaissent une fluctuation selon les saisons.
danh từ giống cái
- sự dao động, sự biến động, sự thăng giáng
- Fluctuations conomiquesbiến động kinh tế
- Fluctuation de l'opinion publiquesự dao động của dư luận
- (y học) dấu hiệu chuyển sóng