fluidifiant

Học thuật
Thân thiện
fluidifiant

Le peintre ajoute un fluidifiant à sa peinture à l'huile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chất làm lỏng: Một chất được thêm vào một hỗn hợp (thườngsơn, vữa, dầu, hoặc thực phẩm) để làm giảm độ nhớt, giúp chảy dễ dàng hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce produit contient un fluidifiant pour faciliter son application. (Sản phẩm này chứa một chất làm lỏng để việc thi công dễ dàng hơn.)
    • Les fluidifiants sont essentiels dans certaines formulations de peinture. (Các chất làm lỏngthiết yếu trong một số công thức sơn.)
    • Ajoutez un peu de fluidifiant pour que la sauce soit moins épaisse. (Hãy thêm một chút chất làm lỏng để nước sốt đỡ đặc hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp, "fluidifiant" thường được dùng để chỉ các phụ gia hóa học cụ thể.
    • Le fluidifiant utilisé dans ce béton améliore sa maniabilité. (Chất làm lỏng được sử dụng trong tông này cải thiện khả năng thi công của .)
Biến thể từ gần giống
  • Fluidifier (động từ): làm cho lỏng ra, làm cho dễ chảy.
    • Il faut fluidifier le mélange. (Cần phải làm cho hỗn hợp lỏng ra.)
  • Fluidité (danh từ giống cái): tính lỏng, độ lỏng.
    • La fluidité de l'huile est importante pour le moteur. (Độ lỏng của dầu rất quan trọng đối với động cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Diluant (danh từ giống đực): chất pha loãng (thường dùng cho sơn, vecni).
  • Plastifiant (danh từ giống đực): chất dẻo hóa (thường dùng cho tông hoặc nhựa để tăng tính dẻo).
Lưu ý
  • "Fluidifiant" là một danh từ chuyên ngành, thường xuất hiện trong các lĩnh vực như hóa học, xây dựng, thực phẩm mỹ phẩm. khác với "liquide" (chất lỏng), "fluidifiant" là một chất phụ gia được thêm vào để thay đổi tính chất của một chất khác.
fluidifiant

Le peintre ajoute un fluidifiant à sa peinture à l'huile.

danh từ giống đực
  1. chất làm lỏng

Từ có nhắc đến "fluidifiant"