fluidifier

Học thuật
Thân thiện
fluidifier

L'ouvrier utilise un produit pour fluidifier la peinture.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chuyển thành thể lỏng, lưu thể hóa: Làm cho một chất đặc hoặc nhớt trở nên lỏng hơn, dễ chảy hơn.
    • (Kỹ thuật) Thêm chất trợ dung: Trong các quy trình công nghiệp, hành động bổ sung một chất phụ gia vào một hỗn hợp (như tông, sơn, dầu nhờn) để cải thiện độ chảy của .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut fluidifier la pâte en ajoutant un peu de lait. (Cần phải làm lỏng hỗn hợp bột bằng cách thêm một chút sữa.)
    • Ce produit est utilisé pour fluidifier le miel trop cristallisé. (Sản phẩm này được dùng để làm loãng mật ong bị kết tinh quá đặc.)
    • Les ingénieurs cherchent à fluidifier la circulation dans le centre-ville. (Các kỹ đang tìm cách làm thông thoáng/lưu thông dễ dàng hơn cho giao thông trong trung tâm thành phố.)
    • On fluidifie le béton avec des adjuvants spécifiques. (Người ta làm tăng độ chảy của tông bằng các phụ gia đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fluidifier la prise de parole": Làm cho việc phát biểu, thảo luận trở nên trôi chảy, dễ dàng tự nhiên hơn.
    • Un bon modérateur sait fluidifier la prise de parole dans un débat. (Một điều phối viên giỏi biết cách làm cho việc phát biểu trong một cuộc tranh luận trở nên trôi chảy.)
  • "fluidifier les échanges": Làm cho các cuộc trao đổi, giao dịch (thương mại, thông tin) diễn ra nhanh chóng hiệu quả hơn.
    • Le nouvel accord vise à fluidifier les échanges commerciaux entre les deux pays. (Hiệp định mới nhằm mục đích thúc đẩy/tạo điều kiện thuận lợi cho các trao đổi thương mại giữa hai nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluide (adj): Lỏng, dễ chảy; trôi chảy, linh hoạt.
    • Un mouvement fluide. (Một chuyển động uyển chuyển/trôi chảy.)
    • Une organisation fluide. (Một tổ chức linh hoạt.)
  • Fluidité (n): Tính lỏng, độ chảy; sự trôi chảy, sự linh hoạt.
    • La fluidité d'un liquide. (Độ chảy của một chất lỏng.)
    • La fluidité d'un style. (Sự trôi chảy của một văn phong.)
  • Fluidifiant (adj/n): tính chất làm lỏng; chất làm lỏng, chất trợ dung.
    • Un additif fluidifiant. (Một phụ gia tính chất làm lỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Liquéfier: Hóa lỏng (thường dùng cho quá trình chuyển từ thể khí hoặc rắn sang lỏng).
  • Diluer: Pha loãng (bằng cách thêm chất lỏng khác).
  • Rendre plus fluide: Làm cho lỏng hơn/dễ chảy hơn.
Từ trái nghĩa
  • Épaissir: Làm đặc lại.
  • Figer: Làm đông lại, làm đặc cứng.
  • Solidifier: Làm cho rắn lại, hóa rắn.
Lưu ý sử dụng
  • "Fluidifier" thường được dùng trong cả ngữ cảnh vật lý (với chất lỏng, vật liệu) lẫn ngữ cảnh trừu tượng (với giao thông, giao tiếp, quy trình). Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnhthể dịch linh hoạt là .
  • Đâymột động từ tính kỹ thuật cao nhưng ngày càng được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hành chính quản lý.
fluidifier

L'ouvrier utilise un produit pour fluidifier la peinture.

ngoại động từ
  1. chuyển thành thể lỏng, lưu thể hóa
  2. (kỹ thuật) thêm chất trợ dung

Từ có nhắc đến "fluidifier"