flummery

/flummery/
Học thuật
Thân thiện
flummery

The mayor dismissed the flummery of the official welcome.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nịnh hót, lời khen giả dối, vô nghĩa: "Flummery" chỉ những lời nói tâng bốc, xu nịnh trống rỗng, không giá trị thực sự, thường được nói ra để lấy lòng ai đó.
    • Điều vô nghĩa, chuyện vớ vẩn: "Flummery" cũng có thể chỉ những điều ngớ ngẩn, vô lý hoặc không ý nghĩa.
    • (Nghĩa cổ, ít dùng) Một loại bánh tráng miệng đặc: Trong lịch sử ẩm thực, "flummery" từng dùng để chỉ một loại bánh pudding hoặc món tráng miệng đặc, thường làm từ yến mạch hoặc trứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa chính: lời nịnh hót):

    • I'm tired of all the political flummery during the campaign. (Tôi mệt mỏi với tất cả những lời nịnh hót chính trị trong chiến dịch tranh cử.)
    • His compliments were just empty flummery to get the contract. (Những lời khen của anh ta chỉ lời nịnh hót trống rỗng để được hợp đồng.)
  • Danh từ (Nghĩa: chuyện vô nghĩa):

    • Don't listen to his flummery; he doesn't know what he's talking about. (Đừng nghe những chuyện vớ vẩn của anh ta; anh ta chẳng biết mình đang nói .)
  • Danh từ (Nghĩa cổ: món ăn):

    • The old recipe book described a simple flummery made with oats and cream. (Cuốn sách dạy nấu ăn mô tả một món flummery đơn giản làm từ yến mạch kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Full of flummery": đầy những lời nói giả dối, vô nghĩa.
    • The speech was full of flummery and lacked any real substance. (Bài phát biểu đầy những lời nói giả dối thiếu hẳn nội dung thực chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Flatter (v): nịnh hót, tâng bốc. (Đây một động từ, trong khi "flummery" danh từ chỉ chính lời nói đó.)
  • Nonsense (n): chuyện vô lý, vớ vẩn. (Từ này gần nghĩa với "flummery" khi chỉ sự vô nghĩa.)
  • Pudding (n): bánh pudding. (Từ này liên quan đến nghĩa cổ của "flummery" như một món tráng miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Flattery: sự nịnh hót, tâng bốc.
  • Blarney: lời nói ngọt ngào, tán tỉnh (thường mang tính hài hước).
  • Balderdash: chuyện nhảm nhí, vô nghĩa.
  • Humbug: lời nói dối trá, giả tạo.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "flummery". Từ này thường được dùng độc lập.)

flummery

The mayor dismissed the flummery of the official welcome.

danh từ
  1. bánh flum (một loại bánh trứng )
  2. lời khen vuốt đuôi; lời khen cửa miệng; lời nịnh hót ngớ ngẩn
  3. chuyện vớ vẩn, chuyện tào lao
  4. (từ cổ,nghĩa cổ); (tiếng địa phương) cháo yến mạch đặc

Từ đồng nghĩa