mummery
/'mʌməri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kịch câm, trò diễn câm: Chỉ một màn trình diễn sân khấu câm, thường có tính chất nghi lễ hoặc truyền thống, trong đó các diễn viên đeo mặt nạ hoặc cải trang.
- Nghi lễ lố lăng, hình thức giả dối: (Nghĩa bóng) Chỉ những nghi thức, nghi lễ trống rỗng, phô trương và thiếu chân thành, mang tính chất giả tạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient festival included a mummery performed by masked actors. (Lễ hội cổ xưa bao gồm một vở kịch câm được biểu diễn bởi các diễn viên đeo mặt nạ.)
- He dismissed the award ceremony as mere mummery, devoid of real meaning. (Anh ta bác bỏ buổi lễ trao giải như một nghi thức lố lăng, thiếu vắng ý nghĩa thực sự.)
- The political debate was nothing but mummery, with no substance. (Cuộc tranh luận chính trị chẳng qua chỉ là một màn kịch giả dối, không có nội dung gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"empty mummery": những nghi thức trống rỗng, rườm rà.
- The meeting was full of empty mummery, wasting everyone's time. (Cuộc họp đầy những nghi thức trống rỗng, làm lãng phí thời gian của mọi người.)
"pompous mummery": những nghi lễ phô trương, màu mè.
- The inauguration was criticized as pompous mummery. (Lễ nhậm chức bị chỉ trích là một nghi lễ phô trương lố bịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Mummer (danh từ): diễn viên kịch câm (đặc biệt trong các vở kịch truyền thống hoặc lễ hội).
- The mummers paraded through the town square. (Các diễn viên kịch câm diễu hành qua quảng trường thị trấn.)
Từ đồng nghĩa
- Farce: trò hề, trò lố (chỉ một vở kịch hài vô lý hoặc một tình huống lố bịch).
- Pageant: cuộc diễn hành, đại hội hoa (thường chỉ các buổi diễn lộng lẫy, có tính trình diễn).
- Charade: trò đố chữ bằng điệu bộ; (nghĩa bóng) sự giả vờ, trò giả dối.
- Pantomime: kịch câm, kịch không lời.
Thành ngữ liên quan
- A mere/total mummery: Chỉ là một màn kịch/một trò giả dối hoàn toàn.
- Their reconciliation was a total mummery for the public. (Sự hòa giải của họ chỉ là một màn kịch hoàn toàn cho công chúng.)
danh từ
- kịch câm
- uốm pùi (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- lễ nghi lố lăng