flunkeyism
/flunkeyism/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thân phận người hầu, thân phận tôi đòi: "flunkeyism" chỉ tình trạng hoặc địa vị của một người hầu, người phục vụ, thường mang hàm ý hèn mọn, thấp kém.
- Cung cách xu nịnh bợ đỡ: "flunkeyism" còn dùng để chỉ hành vi, thái độ luồn cúi, nịnh hót những người có quyền thế hoặc địa vị cao hơn nhằm mưu cầu lợi ích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was trapped in a life of flunkeyism, serving the wealthy family for decades. (Anh ta bị mắc kẹt trong cuộc đời của thân phận tôi đòi, phục vụ gia đình giàu có trong nhiều thập kỷ.)
- The politician was accused of flunkeyism for constantly praising the party leader without reason. (Chính trị gia đó bị cáo buộc có cung cách xu nịnh vì liên tục ca ngợi lãnh đạo đảng mà không có lý do.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to descend into flunkeyism": sa vào thân phận/ hành vi nịnh bợ.
- The once-proud official descended into flunkeyism to keep his position. (Viên chức từng đầy tự hào đã sa vào hành vi nịnh bợ để giữ chức vụ của mình.)
"the flunkeyism of the court": thói nịnh thần, xu nịnh trong triều đình.
- The history book described the rampant flunkeyism of the court during that era. (Cuốn sách lịch sử mô tả thói nịnh thần tràn lan trong triều đình ở thời đại đó.)
Biến thể và từ gần giống
Flunkey (danh từ): người hầu, tôi tớ; kẻ xu nịnh.
- The flunkeys stood in a row, waiting for orders. (Những người hầu đứng thành hàng, chờ đợi mệnh lệnh.)
Sycophancy (danh từ): sự nịnh hót, bợ đỡ (nghĩa tương đồng chính với nghĩa thứ hai của "flunkeyism").
- His promotion was due more to sycophancy than merit. (Sự thăng chức của anh ta là do nịnh hót nhiều hơn là do năng lực.)
Từ đồng nghĩa
- Servility: thái độ nô lệ, quỵ lụy.
- Obsequiousness: sự khúm núm, xu nịnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "flunkeyism")
danh từ
- thân phận người hầu, thân phận tôi đòi
- cung cách xu nịnh bợ đỡ