flush-seamed

Học thuật
Thân thiện
flush-seamed

The carpenter assembles a flush-seamed wooden panel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được ghép sát cạnh, không chồng lên nhau: Mô tả cách hai bộ phận (thường các tấm ván, tấm kim loại, hoặc vật liệu phẳng) được lắp ráp hoặc nối với nhau sao cho các cạnh của chúng tiếp xúc ngang bằng phẳng lì, không phần nào chồng lên hoặc gối lên phần kia.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The carpenter used a special technique to create a flush-seamed floor. (Người thợ mộc đã sử dụng một kỹ thuật đặc biệt để tạo ra một sàn nhà được ghép sát cạnh.)
    • For a smooth exterior, the metal panels on the aircraft are flush-seamed. (Để bề ngoài nhẵn mịn, các tấm kim loại trên máy bay được ghép sát cạnh với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng, đóng tàu, sản xuất, nơi độ phẳng độ khí động học của bề mặt quan trọng.
    • The luxury yacht's deck was beautifully flush-seamed, leaving no gaps or ridges. (Boong tàu du thuyền sang trọng được ghép sát cạnh một cách tuyệt đẹp, không để lại khe hở hay đường gờ nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Flush (adj): Phẳng, ngang bằng, không nhô lên.
    • Make sure the door is flush with the wall. (Hãy đảm bảo cánh cửa được lắp phẳng với tường.)
  • Seam (n): Đường nối, đường ghép.
    • The seam on the dress was sewn perfectly. (Đường may trên chiếc váy được khâu một cách hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Edge-joined: Được ghép cạnh.
  • Butt-jointed: Được ghép mộng đầu (một kiểu ghép sát cạnh trong mộc).
Từ trái nghĩa
  • Lapped: Chồng lên nhau, gối lên nhau.
    • Lapped seams are common in traditional roofing. (Các đường nối chồng lên nhau phổ biến trong lợp mái truyền thống.)
  • Overlapping: Chồng chéo.
flush-seamed

The carpenter assembles a flush-seamed wooden panel.

Adjective
  1. được đặt cạnh sát cạnh (không gối lên nhau, chồng lên nhau)

Từ tương tự