flustered

Học thuật
Thân thiện
flustered

The teacher became flustered when she couldn't find her notes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bối rối, lúng túng: Trạng thái cảm thấy lo lắng, mất bình tĩnh hoặc bối rối, thường do một tình huống bất ngờ, áp lực hoặc sự vội vàng gây ra, khiến người ta khó suy nghĩ rõ ràng hoặc hành động một cách bình thường.
dụ sử dụng
  • ( ấy trở nên bối rối khi không tìm thấy hộ chiếu của mìnhsân bay.)
  • (Câu hỏi bất ngờ từ khán giả khiến người diễn thuyết trông có vẻ lúng túng.)
  • (Đừng bối rối; chỉ cần hít một hơi thật sâu bắt đầu lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fluster someone": Làm ai đó bối rối, lúng túng.
    • The constant interruptions flustered the chef, and he nearly burned the sauce. (Những sự gián đoạn liên tục làm đầu bếp bối rối, ông ấy suýt thì làm cháy nước sốt.)
  • "in a flustered state/voice": Với vẻ/giọng bối rối, lúng túng.
    • He apologized in a flustered voice for being late. (Anh ấy xin lỗi bằng một giọng bối rối đã đến muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluster (động từ): Làm ai đó bối rối, lúng túng.
    • The loud noise flustered the shy child. (Tiếng ồn lớn làm đứa trẻ nhút nhát bối rối.)
  • Fluster (danh từ, ít phổ biến hơn): Sự bối rối, lúng túng.
    • The announcement caused quite a fluster in the office. (Thông báo đã gây ra khá nhiều sự bối rối trong văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Agitated: Bồn chồn, xúc động.
  • Flurried: Hốt hoảng, cuống quýt.
  • Rattled (thông tục): Bối rối, mất bình tĩnh.
  • Disconcerted: Lúng túng, mất tự tin.
Từ trái nghĩa
  • Calm: Bình tĩnh.
  • Composed: Điềm tĩnh.
  • Unruffled: Không bị xáo trộn, bình thản.
  • Collected: Tự chủ, bình tĩnh.
flustered

The teacher became flustered when she couldn't find her notes.

Adjective
  1. bị bối rối

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "flustered"