fly-blow

/fly-blow/
Học thuật
Thân thiện
fly-blow

A butcher inspects a piece of meat for fly-blow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trứng ruồi: Chỉ những quả trứng nhỏ li ti do ruồi đẻ, thường thấy trên thịt, thức ăn hoặc các chất hữu cơ đang phân hủy.
  2. Tính từ:

    • Bị ruồi đẻ trứng vào, đầy trứng ruồi: Mô tả trạng thái của thực phẩm (đặc biệt thịt) hoặc xác chết động vật đã bị ruồi đẻ trứng lên trên.
  3. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Làm ô uế, làm hư hỏng (nghĩa bóng): Hành động làm hỏng hoặc làm mất đi sự tinh khiết, giá trị của một thứ đó, giống như cách trứng ruồi làm hỏng thức ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The butcher had to discard the meat because it was covered in fly-blow. (Người bán thịt phải vứt miếng thịt đi đầy trứng ruồi.)
  • Tính từ:
    • They found a fly-blow carcass by the roadside. (Họ tìm thấy một xác chết động vật đầy trứng ruồi bên vệ đường.)
  • Động từ:
    • Scandals can fly-blow the reputation of a public figure. (Những vụ bê bối có thể làm ô uế danh tiếng của một nhân vật công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fly-blow" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh miêu tả sự phân hủy, mất vệ sinh hoặc sự hư hỏng về mặt đạo đức/tinh thần. Từ này mang sắc thái khá mạnh tiêu cực.
Biến thể từ gần giống
  • Flyblown (tính từ): Đây dạng tính từ phổ biến hơn của "fly-blow", với cùng nghĩa "bị ruồi đẻ trứng vào" hoặc (nghĩa bóng) " kỹ, tồi tàn, hư hỏng".
    • The abandoned house had a flyblown appearance. (Ngôi nhà bỏ hoang có vẻ ngoài tồi tàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (trứng ruồi): fly eggs.
  • Động từ (làm ô uế): taint, contaminate, defile, spoil.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "fly-blow".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fly-blow".

fly-blow

A butcher inspects a piece of meat for fly-blow.

danh từ
  1. trứng ruồi (ở thịt...)
tính từ
  1. bị ruồi đẻ trứng vào, đầy trứng ruồi
  2. (nghĩa bóng) làm ô uế, làm hư hỏng

Từ chứa "fly-blow"