fly-blow

/fly-blow/
danh từ
  1. trứng ruồi (ở thịt...)
tính từ
  1. bị ruồi đẻ trứng vào, đầy trứng ruồi
  2. (nghĩa bóng) làm ô uế, làm hư hỏng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "fly-blow"

fly-blow
A butcher inspects a piece of meat for fly-blow.