flétrir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm héo, làm tàn: Hành động khiến cho cây cối, hoa mất đi sự tươi tốt, trở nên khô chết.
    • (Nghĩa bóng) Làm suy yếu, làm hư hỏng, làm vấy bẩn: Hành động làm tổn hại đến danh dự, phẩm giá, sự trong sáng hoặc sức sống của một người hay một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gel a flétri les premières fleurs. (Sương giá đã làm héo những bông hoa đầu tiên.)
    • Le scandale a flétri sa réputation. (Vụ bê bối đã làm hoen ố danh tiếng của ông ta.)
    • La maladie a flétri son visage autrefois si jeune. (Căn bệnh đã làm tàn phai khuôn mặt từng rất trẻ trung của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flétrir du regard": Làm cho ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc bị tổn thương chỉ bằng một cái nhìn khinh bỉ hoặc lên án.
    • Elle l'a flétrie du regard avant de tourner les talons. ( ấy dành cho cô ta một ánh mắt khinh bỉ trước khi bỏ đi.)
  • "flétrir l'innocence": Làm mất đi sự ngây thơ, trong sáng.
    • Ces expériences difficiles ont flétri son innocence d'enfant. (Những trải nghiệm khó khăn đó đã làm phai mờ sự ngây thơ trẻ con của cậu bé.)
Biến thể từ gần giống
  • Flétrissant, flétrissante (tính từ): tính chất làm héo úa, làm tổn hại.
    • Une critique flétrissante. (Một lời chỉ trích nhục mạ.)
  • Flétrissure (danh từ): Vết héo; (nghĩa bóng) vết nhơ, điều làm tổn hại.
    • La flétrissure sur la feuille. (Vết héo trên chiếc .)
    • Une flétrissure à son honneur. (Một vết nhơ đối với danh dự của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Faner: Làm héo (thường dùng cho hoa).
  • Dessécher: Làm khô héo.
  • Souiller, ternir: Làm vấy bẩn, làm lu mờ (danh dự, hình ảnh).
  • Avilir: Làm hạ thấp giá trị, làm suy đồi.
Từ trái nghĩa
  • Rafraîchir, revigorer: Làm tươi mát, làm hồi sinh (cây cối).
  • Embellir, orner: Làm đẹp, tô điểm.
  • Glorifier, honorer: Tôn vinh, làm rạng danh.
ngoại động từ
  1. làm héo; làm tàn
    • Un soleil trop ardent flétrit les plantes
      trời nắng gắt quá làm héo cây cối
  2. (nghĩa bóng) làm yếu, làm hỏng
    • L'abus des plaisirs flétrit la jeunesse
      chơi bời quá độ làm hỏng tuổi xuân

Từ gần giống

Từ chứa "flétrir"