filtrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Lọc: Hành động làm cho một chất lỏng hoặc chất khí đi qua một vật liệu xốp (như giấy lọc, vải, cát) để loại bỏ các chất rắn hoặc tạp chất không mong muốn.
- Kiểm tra, kiểm duyệt: (Nghĩa bóng) Hành động xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng để lựa chọn hoặc ngăn chặn một cái gì đó đi qua.
Nội động từ:
- Thấm qua, lọc qua: Chất lỏng chảy chậm qua các lỗ nhỏ của một vật liệu.
- Ngấm qua: Chất lỏng thẩm thấu qua một lớp vật liệu (như đất).
- Lọt ra: (Nghĩa bóng) Thông tin hoặc tin tức được tiết lộ một cách chậm rãi hoặc bí mật ra bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut filtrer l'eau avant de la boire. (Phải lọc nước trước khi uống.)
- La sécurité filtre tous les visiteurs à l'entrée. (Bộ phận an ninh kiểm tra tất cả khách tham quan tại lối vào.)
Nội động từ:
- La lumière filtre à travers les volets. (Ánh sáng lọt qua các cánh cửa chớp.)
- La nouvelle a fini par filtrer dans la presse. (Tin tức cuối cùng đã lọt ra trên báo chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Laisser filtrer": (cụm động từ) Để lọt ra, để rò rỉ (thông tin).
- Le gouvernement a laissé filtrer cette information. (Chính phủ đã để lọt thông tin này ra ngoài.)
"Filtrer ses paroles": (cụm động từ, nghĩa bóng) Lọc lời nói, suy nghĩ cẩn thận trước khi nói.
- En diplomatie, il faut savoir filtrer ses paroles. (Trong ngoại giao, phải biết lọc lời nói.)
Biến thể và từ gần giống
Filtre (danh từ giống đực): Cái lọc, bộ lọc, phin lọc.
- un filtre à café (một cái phin lọc cà phê)
Filtration (danh từ giống cái): Sự lọc, quá trình lọc.
- la filtration de l'air (sự lọc không khí)
Filtrant, e (tính từ): Có tính lọc, thấm lọc.
- une couche filtrante (một lớp lọc)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (lọc): (làm trong, tinh lọc), (làm sạch, tinh chế).
- Ngoại động từ (kiểm duyệt): (kiểm soát), (phân loại, chọn lọc).
- Nội động từ (lọt ra): (thoát ra), (rò rỉ), (lộ ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Filtrer à travers: Lọt qua, thấm qua.
- L'eau de pluie filtre à travers le toit. (Nước mưa thấm qua mái nhà.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "filtrer" một cách cố định.)
ngoại động từ
- lọc
- Filtrer de l'eaulọc nước
- (nghĩa bóng) kiểm tra, kiểm duyệt
- Filtrer les passantskiểm tra người qua đường
nội động từ
- thấm qua lọc
- Les sirops filtrent lentementxirô thấm qua lọc chậm
- ngấm qua
- L'eau filtre à travers les terresnước ngấm qua các lớp đất
- (nghĩa bóng) lọt ra
- Laisser filtrer une nouvelleđể lọt ra một tin ra ngoài