folâtrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Chơi đùa vui vẻ, đùa nghịch: "folâtrer" chỉ hành động vui chơi một cách hồn nhiên, tinh nghịch, thường với sự nhẹ nhàng vui tươi.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les chatons folâtrent dans le jardin. (Những chú mèo con đùa nghịch trong vườn.)
    • Les enfants aiment folâtrer dans la neige. (Trẻ em thích chơi đùa vui vẻ trong tuyết.)
    • On entendait les oiseaux folâtrer dans les arbres. (Người ta nghe thấy những chú chim đùa nghịch trên cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "folâtrer gaiement": đùa nghịch một cách vui vẻ, rộn ràng.

    • Les jeunes chiens folâtrent gaiement autour de leur mère. (Những chú chó con đùa nghịch vui vẻ xung quanh mẹ của chúng.)
  • "laisser folâtrer": để cho (ai đó/cái gì) chơi đùa tự do.

    • Il laisse son imagination folâtrer. (Anh ấy để cho trí tưởng tượng của mình thỏa sức bay bổng.)
Biến thể từ gần giống
  • Folâtre (tính từ): thích đùa nghịch, tinh nghịch.

    • Un esprit folâtre. (Một tinh thần thích đùa nghịch.)
    • Un regard folâtre. (Một ánh nhìn tinh nghịch.)
  • Folâtrerie (danh từ giống cái): sự đùa nghịch, trò đùa nghịch.

    • Ses folâtreries amusaient tout le monde. (Những trò đùa nghịch của cậu ấy làm mọi người thích thú.)
Từ đồng nghĩa
  • Badiner: nói đùa, đùa cợt (thường bằng lời nói).
  • S'ébattre: nô đùa, vui chơi thỏa thích (thường với nhiều cử động).
  • Jouer: chơi (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • S'ennuyer: buồn chán.
  • Être sérieux: nghiêm túc.
nội động từ
  1. chơi đùa vui vẻ, đùa nghịch

Từ gần giống

Từ chứa "folâtrer"