folâtrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Chơi đùa vui vẻ, đùa nghịch: "folâtrer" chỉ hành động vui chơi một cách hồn nhiên, tinh nghịch, thường với sự nhẹ nhàng và vui tươi.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Les chatons folâtrent dans le jardin. (Những chú mèo con đùa nghịch trong vườn.)
- Les enfants aiment folâtrer dans la neige. (Trẻ em thích chơi đùa vui vẻ trong tuyết.)
- On entendait les oiseaux folâtrer dans les arbres. (Người ta nghe thấy những chú chim đùa nghịch trên cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"folâtrer gaiement": đùa nghịch một cách vui vẻ, rộn ràng.
- Les jeunes chiens folâtrent gaiement autour de leur mère. (Những chú chó con đùa nghịch vui vẻ xung quanh mẹ của chúng.)
"laisser folâtrer": để cho (ai đó/cái gì) chơi đùa tự do.
- Il laisse son imagination folâtrer. (Anh ấy để cho trí tưởng tượng của mình thỏa sức bay bổng.)
Biến thể và từ gần giống
Folâtre (tính từ): thích đùa nghịch, tinh nghịch.
- Un esprit folâtre. (Một tinh thần thích đùa nghịch.)
- Un regard folâtre. (Một ánh nhìn tinh nghịch.)
Folâtrerie (danh từ giống cái): sự đùa nghịch, trò đùa nghịch.
- Ses folâtreries amusaient tout le monde. (Những trò đùa nghịch của cậu ấy làm mọi người thích thú.)
Từ đồng nghĩa
- Badiner: nói đùa, đùa cợt (thường bằng lời nói).
- S'ébattre: nô đùa, vui chơi thỏa thích (thường với nhiều cử động).
- Jouer: chơi (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
- S'ennuyer: buồn chán.
- Être sérieux: nghiêm túc.
nội động từ
- chơi đùa vui vẻ, đùa nghịch