flûteau

Học thuật
Thân thiện
flûteau

Un enfant cueille un flûteau au bord de l'étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây trạch tả: Tên gọi của một loài thực vật thủy sinh, thường mọccác vùng nước nông hoặc đầm lầy. Từ này đồng nghĩa với "mirliton".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On trouve souvent des flûteaux au bord des étangs. (Người ta thường thấy cây trạch tảbờ ao.)
    • Le flûteau est une plante aquatique comestible. (Cây trạch tảmột loại thực vật thủy sinh có thể ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc khi mô tả hệ sinh thái đầm lầy. không cách dùng thành ngữ phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Mirliton (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa trực tiếp của "flûteau", cùng chỉ cây trạch tả.
  • Plante aquatique (cụm danh từ): thực vật thủy sinh (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Mirliton: trạch tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flûteau".
flûteau

Un enfant cueille un flûteau au bord de l'étang.

danh từ giống đực
  1. như mirlion I
  2. (thực vật học) cây trạch tả

Từ gần giống