focalisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Vật lý học) Sự tụ tiêu, sự điều tiêu: Hành động làm cho các tia sáng hoặc sóng hội tụ tại một điểm, hoặc quá trình điều chỉnh để đạt được sự hội tụ đó. Đây là nghĩa chuyên ngành trong quang học và vật lý.
- (Nghĩa mở rộng) Sự tập trung, sự thu hút vào một điểm trung tâm: Hành động hoặc quá trình hướng sự chú ý, năng lượng hoặc hoạt động vào một điểm hoặc một vấn đề cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La focalisation des rayons lumineux est essentielle au fonctionnement d'une loupe. (Sự tụ tiêu của các tia sáng là điều cần thiết cho hoạt động của một chiếc kính lúp.)
- La focalisation du débat sur les questions économiques a été salutaire. (Việc tập trung cuộc tranh luận vào các vấn đề kinh tế đã rất có ích.)
- Ce microscope permet une focalisation très précise. (Kính hiển vi này cho phép sự điều tiêu rất chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Focalisation narrative" (Thuật ngữ văn học): Chỉ điểm nhìn hoặc cách thức mà câu chuyện được kể, xác định ai là người nhận thức và kể lại các sự kiện.
- La focalisation interne permet au lecteur de connaître les pensées d'un personnage. (Điểm nhìn bên trong cho phép người đọc biết được suy nghĩ của một nhân vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Focaliser (động từ): Tập trung, điều tiêu.
- Il faut focaliser l'objectif sur le sujet. (Cần phải điều tiêu ống kính vào chủ thể.)
- Focal (tính từ): (Thuộc về) tiêu điểm, trung tâm.
- Le point focal de l'objectif. (Điểm tiêu của ống kính.)
- Foyer (danh từ giống đực): Tiêu điểm, trung tâm (có thể dùng trong cả vật lý và nghĩa bóng).
- Le foyer de la lentille. (Tiêu điểm của thấu kính.)
Từ đồng nghĩa
- Concentration: Sự tập trung.
- Convergence: Sự hội tụ.
- Centrage: Sự định tâm, sự đặt vào trung tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "focaliser").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "focalisation").
danh từ giống cái
- (vật lý học) sự tụ tiêu, sự điều tiêu