vocalisation

danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) sự xướng nguyên âm
  2. (ngôn ngữ học) sự nguyên âm hóa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vocalisation
La chanteuse fait des vocalisations avant son concert.