vocalisation

Học thuật
Thân thiện
vocalisation

La chanteuse fait des vocalisations avant son concert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Âm nhạc) Sự xướng nguyên âm: Hành động hát hoặc phát ra âm thanh chỉ bằng các nguyên âm, thường không lời bài hát cụ thể, được sử dụng như một kỹ thuật thanh nhạc hoặc bài tập luyện giọng.
    • (Ngôn ngữ học) Sự nguyên âm hóa: Quá trình một phụ âm thay đổi trở thành một nguyên âm trong sự phát triển của ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La vocalisation est un excellent exercice d'échauffement pour les chanteurs. (Sự xướng nguyên âmmột bài tập khởi động tuyệt vời cho ca sĩ.)
    • La vocalisation du "l" final en "u" est un phénomène courant dans certaines langues. (Sự nguyên âm hóa của phụ âm "l" cuối thành "u" là một hiện tượng phổ biến trong một số ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vocalisation des consonnes": sự nguyên âm hóa của các phụ âm.

    • La vocalisation des consonnes finales a modifié la prononciation du latin vers le français. (Sự nguyên âm hóa của các phụ âm cuối đã thay đổi cách phát âm từ tiếng Latin sang tiếng Pháp.)
  • "Exercices de vocalisation": các bài tập xướng nguyên âm.

    • Avant le concert, le chef de chœur a fait faire des exercices de vocalisation à tout le monde. (Trước buổi hòa nhạc, trưởng dàn hợp xướng đã cho mọi người thực hiện các bài tập xướng nguyên âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Vocaliser (động từ): xướng nguyên âm; nguyên âm hóa.

    • Les élèves doivent apprendre à bien vocaliser. (Học sinh phải học cách xướng nguyên âm cho tốt.)
  • Vocalique (tính từ): (thuộc về) nguyên âm.

    • Le système vocalique du français est riche. (Hệ thống nguyên âm của tiếng Pháp rất phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la musique (âm nhạc): Chant sur voyelles (hát trên các nguyên âm).
  • Pour la linguistique (ngôn ngữ học): Transformation en voyelle (sự chuyển đổi thành nguyên âm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ "vocalisation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vocalisation")

vocalisation

La chanteuse fait des vocalisations avant son concert.

danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) sự xướng nguyên âm
  2. (ngôn ngữ học) sự nguyên âm hóa

Từ gần giống