fogydom

/'fougidəm/ Cách viết khác : (fogyism) /'fougiizm/
danh từ
  1. tính hủ lậu, tính cổ hủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

fogydom
A stubborn fogydom prevents the adoption of new ideas.