folichonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Vui nhộn, vui đùa một cách hồn nhiên, rộn ràng: "folichonner" diễn tả hành động vui chơi, cười đùa một cách vô tư, sôi nổi và thường gây ra tiếng ồn ào vui vẻ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Les enfants folichonnaient dans le jardin. (Bọn trẻ vui đùa rộn ràng trong vườn.)
- On entendait les invités folichonner dans le salon. (Người ta nghe thấy các vị khách vui nhộn cười đùa trong phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái cổ xưa và ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Nó thường xuất hiện trong văn chương hoặc để mô tả một không khí vui vẻ, hơi ồn ào của quá khứ.
- Dans les vieilles chansons, les jeunes gens folichonnaient lors des fêtes villageoises. (Trong những bài hát xưa, các chàng trai cô gái vui nhộn nô đùa trong các ngày hội làng.)
Biến thể và từ gần giống
- Folichon, folichonne (tính từ): vui nhộn, vui vẻ.
- Une chanson folichonne. (Một bài hát vui nhộn.)
- Folâtrer (nội động từ): nô đùa, vui đùa (từ đồng nghĩa, trang trọng hơn một chút).
- S’amuser (động từ phản thân): vui chơi, giải trí (từ thông dụng hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- S’esclaffer: cười phá lên, cười to.
- Rigoler: cười đùa (từ thông tục, hiện đại).
- Batifoler: nô đùa, nhảy nhót (cũng mang sắc thái cổ xưa).
Lưu ý
- "Folichonner" là một từ cổ, hiện nay gần như không còn được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Người học nên biết đến nó khi đọc các tác phẩm văn học cũ. Trong ngữ cảnh hiện đại, các từ như s’amuser hoặc rigoler được dùng phổ biến hơn nhiều để diễn đạt ý nghĩa tương tự.
nội động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) vui nhộn