folklore

/'flouklɔ:/
Học thuật
Thân thiện
folklore

A grandmother shares folklore with her grandchildren by the fireplace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Văn học dân gian; truyền thống dân gian: Chỉ toàn bộ các câu chuyện, bài hát, tục ngữ, phong tục niềm tin được truyền miệng từ thế hệ này sang thế hệ khác trong một cộng đồng hoặc nền văn hóa.
    • Khoa nghiên cứu văn học dân gian; khoa nghiên cứu truyền thống dân gian: Một ngành học, một bộ môn khoa học chuyên nghiên cứu về văn hóa dân gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vietnamese folklore is rich with stories about dragons and fairies. (Văn học dân gian Việt Nam phong phú với những câu chuyện về rồng tiên.)
    • He is a professor who specializes in folklore. (Ông ấy một giáo sư chuyên về khoa nghiên cứu văn học dân gian.)
    • The festival is based on local folklore. (Lễ hội dựa trên truyền thống dân gian địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To become/enter/pass into folklore": Trở thành một phần của truyền thuyết dân gian, thường tính chất phi thường hoặc huyền thoại.

    • His heroic deeds have passed into local folklore. (Những chiến công anh hùng của ông đã đi vào truyền thuyết dân gian địa phương.)
  • "Urban folklore/legend": Những câu chuyện, tin đồn hiện đại thường được lan truyền như sự thật, phổ biến trong các đô thị.

    • The story about the alligator in the sewer is a classic piece of urban folklore. (Câu chuyện về con cá sấu trong cống một mẩu chuyện dân gian đô thị kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Folkloric (adj): Thuộc về văn hóa dân gian, mang tính chất dân gian.

    • The dancers wore beautiful folkloric costumes. (Các công mặc những bộ trang phục dân gian đẹp mắt.)
  • Folklorist (n): Nhà nghiên cứu văn hóa dân gian.

    • The folklorist spent years collecting local songs and tales. (Nhà nghiên cứu văn hóa dân gian đã dành nhiều năm để sưu tầm các bài hát câu chuyện địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Oral tradition: Truyền thống truyền miệng.
  • Mythology: Thần thoại (thường tập trung vào các vị thần sự sáng tạo).
  • Legends/Legendary tales: Truyền thuyết/Câu chuyện truyền thuyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "folklore")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "folklore")

folklore

A grandmother shares folklore with her grandchildren by the fireplace.

danh từ
  1. văn học dân gian; truyền thống dân gian
  2. khoa nghiên cứu văn học dân gian; khoa nghiên cứu truyền thống dân gian

Từ có nhắc đến "folklore"