follicule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Túi, nang: Một cấu trúc nhỏ, dạng túi hoặc nang trong cơ thể, thường chứa một chất hoặc một bộ phận nào đó.
- (Thực vật học) Quả mõ, quả đại: Một loại quả khô, khi chín sẽ tự nứt ra theo một đường duy nhất để giải phóng hạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le follicule pileux est à la base du cheveu. (Nang tóc nằm ở chân tóc.)
- Le follicule ovarien contient l'ovule. (Nang buồng trứng chứa noãn.)
- Certaines plantes, comme la pivoine, produisent des follicules. (Một số loài thực vật, như cây mẫu đơn, sinh ra quả đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Follicule dentaire": nang răng. Đây là một cấu trúc bao quanh mầm răng đang phát triển.
- Une infection peut toucher le follicule dentaire. (Một nhiễm trùng có thể ảnh hưởng đến nang răng.)
Biến thể và từ gần giống
- Folliculaire (tính từ): thuộc về nang, có dạng nang.
- La phase folliculaire du cycle menstruel. (Giai đoạn nang noãn của chu kỳ kinh nguyệt.)
- Folliculite (danh từ giống cái): viêm nang lông.
- La folliculite est une infection bactérienne courante. (Viêm nang lông là một bệnh nhiễm khuẩn thường gặp.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong giải phẫu) Kyste (nang, u nang): Tuy nhiên, "kyste" thường chỉ một túi bệnh lý chứa dịch, trong khi "follicule" là cấu trúc sinh lý bình thường.
- (Trong thực vật học) Capsule (quả nang): Một loại quả khô nứt ra để giải phóng hạt, tương tự nhưng có thể có cấu tạo khác "follicule".
Cụm từ liên quan
- Follicule pileux: nang lông, nang tóc.
- Follicule ovarien: nang buồng trứng.
- Follicule thyroïdien: nang tuyến giáp.
danh từ giống đực
- (giải phẫu) học túi, nang
- Follicule dentairenang răng
- (thực vật học) quả mõ, quả đại