follicule

Học thuật
Thân thiện
follicule

Le follicule pileux est la petite poche dans laquelle pousse un cheveu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu học) Túi, nang: Một cấu trúc nhỏ, dạng túi hoặc nang trong cơ thể, thường chứa một chất hoặc một bộ phận nào đó.
    • (Thực vật học) Quả mõ, quả đại: Một loại quả khô, khi chín sẽ tự nứt ra theo một đường duy nhất để giải phóng hạt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le follicule pileux est à la base du cheveu. (Nang tóc nằmchân tóc.)
    • Le follicule ovarien contient l'ovule. (Nang buồng trứng chứa noãn.)
    • Certaines plantes, comme la pivoine, produisent des follicules. (Một số loài thực vật, như cây mẫu đơn, sinh ra quả đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Follicule dentaire": nang răng. Đâymột cấu trúc bao quanh mầm răng đang phát triển.
    • Une infection peut toucher le follicule dentaire. (Một nhiễm trùng có thể ảnh hưởng đến nang răng.)
Biến thể từ gần giống
  • Folliculaire (tính từ): thuộc về nang, dạng nang.
    • La phase folliculaire du cycle menstruel. (Giai đoạn nang noãn của chu kỳ kinh nguyệt.)
  • Folliculite (danh từ giống cái): viêm nang lông.
    • La folliculite est une infection bactérienne courante. (Viêm nang lôngmột bệnh nhiễm khuẩn thường gặp.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong giải phẫu) Kyste (nang, u nang): Tuy nhiên, "kyste" thường chỉ một túi bệnhchứa dịch, trong khi "follicule" là cấu trúc sinhbình thường.
  • (Trong thực vật học) Capsule (quả nang): Một loại quả khô nứt ra để giải phóng hạt, tương tự nhưng có thể cấu tạo khác "follicule".
Cụm từ liên quan
  • Follicule pileux: nang lông, nang tóc.
  • Follicule ovarien: nang buồng trứng.
  • Follicule thyroïdien: nang tuyến giáp.
follicule

Le follicule pileux est la petite poche dans laquelle pousse un cheveu.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) học túi, nang
    • Follicule dentaire
      nang răng
  2. (thực vật học) quả mõ, quả đại

Từ có nhắc đến "follicule"