review

/ri'vju:/
danh từ
  1. (pháp ) sự xem lại, sự xét lại (một bản án)
    • court of review
      toà phá án
  2. (quân sự) cuộc duyệt binh, cuộc thao diễn
    • in review order
      mặc trang phục duyệt binh
  3. sự xem xét lại, sự duyệt binh lại; sự hồi tưởng (những việc đã qua)
    • to pass one's life in review
      nghĩ đến từng việc đã qua trong đời mình
  4. sự phê bình, bài phê bình (một cuốn sách...)
    • to write reviews for a magazine
      viết bài phê bình cho một tạp chí
  5. tạp chí
ngoại động từ
  1. (pháp ) xem lại, xét lại (một bản án)
  2. (quân sự) duyệt (binh)
  3. xem xét lại, duyệt binh lại; hồi tưởng (những việc đã qua)
    • to review the past
      hồi tưởng quá khứ
  4. phê bình (một cuốn sách...)
nội động từ
  1. viết bài phê bình (văn học)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

review
The student wrote a book review for her literature class.