review
/ri'vju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bài phê bình, bài nhận xét: Một bài viết hoặc báo cáo đưa ra ý kiến đánh giá, phê bình về một tác phẩm (sách, phim, vở kịch), dịch vụ hoặc sản phẩm.
- Sự xem xét lại, sự ôn tập: Hành động kiểm tra, xem xét lại một cái gì đó một cách có hệ thống, thường để đánh giá hoặc cập nhật.
- Cuộc duyệt binh: Một buổi lễ quân sự chính thức trong đó binh lính được tập trung để cấp trên kiểm tra.
- Tạp chí chuyên về phê bình: Một ấn phẩm định kỳ chứa các bài phê bình và bình luận về các chủ đề như văn học, nghệ thuật hoặc các vấn đề hiện tại.
Động từ:
- Phê bình, nhận xét: Viết hoặc đưa ra ý kiến đánh giá về chất lượng của một tác phẩm, sản phẩm hoặc dịch vụ.
- Xem xét lại, ôn tập: Kiểm tra hoặc xem xét lại một cái gì đó một cách cẩn thận, thường để đưa ra quyết định mới hoặc để ghi nhớ.
- Duyệt binh: Thực hiện hoặc tham gia vào một cuộc duyệt binh quân sự.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I read a positive review of the new restaurant before deciding to go. (Tôi đã đọc một bài nhận xét tích cực về nhà hàng mới trước khi quyết định đi.)
- Before the exam, we had a quick review of all the key topics. (Trước kỳ thi, chúng tôi đã có một buổi ôn tập nhanh tất cả các chủ đề chính.)
- The general conducted a review of the troops. (Vị tướng đã tiến hành duyệt binh.)
Động từ:
- She reviews films for a major newspaper. (Cô ấy phê bình phim cho một tờ báo lớn.)
- Let's review the plan one more time to make sure we haven't missed anything. (Hãy xem xét lại kế hoạch một lần nữa để đảm bảo chúng ta không bỏ sót điều gì.)
- The soldiers were reviewed by the commander. (Các binh sĩ đã được vị chỉ huy duyệt binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be under review": Đang được xem xét, đánh giá lại.
- The company's policies are currently under review. (Các chính sách của công ty hiện đang được xem xét lại.)
"To pass in review": Được trình bày để xem xét; (nghĩa bóng) hồi tưởng lại.
- The events of the past year passed in review in his mind. (Những sự kiện của năm qua lần lượt hiện ra trong tâm trí anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Reviewer (n): Người phê bình, nhà phê bình.
- The book was praised by several reviewers. (Cuốn sách được nhiều nhà phê bình khen ngợi.)
Revise (v): Ôn tập, xem lại để sửa chữa (thường dùng cho bài học, bản thảo).
- You should revise your notes before the test. (Bạn nên ôn lại ghi chú trước bài kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Critique (bài phê bình), appraisal (sự đánh giá), inspection (sự kiểm tra).
- Động từ: Assess (đánh giá), evaluate (ước lượng, đánh giá), reexamine (xem xét lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Review for: Ôn tập cho (một kỳ thi, bài kiểm tra).
- We need to review for the history final. (Chúng ta cần ôn tập cho bài thi cuối kỳ môn lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
- To hold a review: Tổ chức một cuộc duyệt binh hoặc một buổi xem xét, tổng kết.
- The committee will hold a review of the project's progress. (Ủy ban sẽ tổ chức một buổi tổng kết tiến độ dự án.)
danh từ
- (pháp lý) sự xem lại, sự xét lại (một bản án)
- court of reviewtoà phá án
- (quân sự) cuộc duyệt binh, cuộc thao diễn
- in review ordermặc trang phục duyệt binh
- sự xem xét lại, sự duyệt binh lại; sự hồi tưởng (những việc đã qua)
- to pass one's life in reviewnghĩ đến từng việc đã qua trong đời mình
- sự phê bình, bài phê bình (một cuốn sách...)
- to write reviews for a magazineviết bài phê bình cho một tạp chí
- tạp chí
ngoại động từ
- (pháp lý) xem lại, xét lại (một bản án)
- (quân sự) duyệt (binh)
- xem xét lại, duyệt binh lại; hồi tưởng (những việc đã qua)
- to review the pasthồi tưởng quá khứ
- phê bình (một cuốn sách...)
nội động từ
- viết bài phê bình (văn học)