fontanel

/,fɔntə'nel/ Cách viết khác : (fontanelle) /,fɔntə'nel/
Học thuật
Thân thiện
fontanel

A baby's soft fontanel gently pulses on the top of her head.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thóp: Khoảng mềm, chưa được hóa xương, giữa các xương sọ của trẻ sơ sinh hoặc thai nhi. Đây một phần bình thường trong quá trình phát triển hộp sọ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor gently checked the baby's fontanel during the check-up. (Bác sĩ nhẹ nhàng kiểm tra thóp của em bé trong buổi khám sức khỏe.)
    • A sunken fontanel can be a sign of dehydration in an infant. (Thóp trũng có thể dấu hiệu mất nướctrẻ nhỏ.)
    • The fontanel allows the baby's skull to be flexible during birth. (Thóp cho phép hộp sọ của em bé linh hoạt trong quá trình sinh nở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anterior fontanel": Thóp trước, thóp lớn hình thoi nằmphía trước đỉnh đầu, thường đóng lại khi trẻ được khoảng 18 tháng tuổi.

    • The anterior fontanel is the largest and most noticeable soft spot. (Thóp trước điểm mềm lớn nhất dễ nhận thấy nhất.)
  • "Posterior fontanel": Thóp sau, thóp nhỏ hình tam giác nằmphía sau đầu, thường đóng lại sớm hơn, trong vòng vài tháng đầu sau sinh.

    • The posterior fontanel is much smaller and closes earlier. (Thóp sau nhỏ hơn nhiều đóng lại sớm hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fontanelle (danh từ): Cách viết khác của "fontanel", cùng nghĩa.
  • Soft spot (danh từ, thông tục): Cách gọi thông thường cho "fontanel" trong tiếng Anh.
    • Parents are often advised to be gentle around the baby's soft spot. (Cha mẹ thường được khuyên nên nhẹ nhàng xung quanh thóp của em bé.)
Từ đồng nghĩa
  • Cranial gap (danh từ): Khe hở sọ (thuật ngữ mô tả).
  • Membranous gap (danh từ): Khe hở màng (thuật ngữ giải phẫu).
Lưu ý
  • "Fontanel" một thuật ngữ y khoa giải phẫu học chuyên biệt, chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến chăm sóc trẻ sơ sinh, nhi khoa y tế.
  • Đây không phải một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong đời sống, người ta thường dùng cụm từ "soft spot" hơn.
fontanel

A baby's soft fontanel gently pulses on the top of her head.

danh từ
  1. (giải phẫu) thóp (trên đầu trẻ con)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "fontanel"

Từ có nhắc đến "fontanel"