fontanelle
/,fɔntə'nel/ Cách viết khác : (fontanelle) /,fɔntə'nel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Thóp: Khoảng mềm, chưa được hóa xương, nằm giữa các xương sọ của trẻ sơ sinh hoặc thai nhi. Các thóp cho phép hộp sọ linh hoạt trong quá trình sinh nở và tạo không gian cho não bộ phát triển nhanh chóng trong những năm đầu đời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor gently checked the baby's fontanelle during the routine examination. (Bác sĩ nhẹ nhàng kiểm tra thóp của em bé trong đợt khám định kỳ.)
- A sunken fontanelle can be a sign of dehydration in an infant. (Thóp bị lõm xuống có thể là dấu hiệu mất nước ở trẻ nhỏ.)
- The posterior fontanelle usually closes within a few months after birth. (Thóp sau thường đóng lại trong vòng vài tháng sau khi sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bulging fontanelle": Thóp phồng lên. Đây có thể là một dấu hiệu y tế quan trọng, thường liên quan đến áp lực nội sọ tăng.
- A bulging fontanelle requires immediate medical attention. (Thóp phồng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
"Anterior fontanelle": Thóp trước. Đây là thóp lớn nhất, có hình thoi, nằm ở phía trước đỉnh đầu và đóng lại muộn hơn (thường khoảng 18-24 tháng tuổi).
Biến thể và từ gần giống
- Fontanel (n): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "fontanelle".
- Soft spot (n, thông tục): Cụm từ thông dụng trong đời sống để chỉ "fontanelle".
- Be careful when you touch the baby's head, there's a soft spot. (Hãy cẩn thận khi chạm vào đầu em bé, có một chỗ mềm đó.)
Từ đồng nghĩa
- Cranial fontanelle (n): Thóp sọ (thuật ngữ giải phẫu chính xác hơn).
- Membranous gap (n): Khe hở màng (mô tả theo cấu trúc).
danh từ
- (giải phẫu) thóp (trên đầu trẻ con)