fontanelle

/,fɔntə'nel/ Cách viết khác : (fontanelle) /,fɔntə'nel/
danh từ
  1. (giải phẫu) thóp (trên đầu trẻ con)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fontanelle"

fontanelle
A baby's fontanelle gently pulses as she sleeps.