fontanili

Học thuật
Thân thiện
fontanili

Les fontanili sont des sources naturelles qui jaillissent au pied des montagnes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, số nhiều:
    • Hang mạch nước: Chỉ các hang động hoặc khe nứt tự nhiênchân núi, nơi nước từ sông băng hoặc mạch nước ngầm chảy ra, thường thấycác đồng bằng chân núi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les fontanilis de cette région sont une source d'eau douce importante. (Các hang mạch nướcvùng nàymột nguồn nước ngọt quan trọng.)
    • L'exploration des fontanilis peut être dangereuse sans équipement approprié. (Việc khám phá các hang mạch nước có thể nguy hiểm nếu không trang thiết bị phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réseau de fontanilis": Hệ thống các hang mạch nước.

    • Le réseau de fontanilis alimente toute la vallée en eau. (Hệ thống các hang mạch nước cung cấp nước cho toàn bộ thung lũng.)
  • "Source fontanilienne": Nguồn nước kiểu hang mạch (thuật ngữ chuyên ngành).

    • Cette source fontanilienne a un débit constant toute l'année. (Nguồn nước kiểu hang mạch này lưu lượng ổn định quanh năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fontaine (n.f): Đài phun nước, suối nước. (Từ tổng quát hơn, chỉ nguồn nước chảy ra.)
  • Source (n.f): Nguồn nước, suối nguồn. (Từ rộng, chỉ nơi nước bắt đầu chảy ra từ lòng đất.)
  • Résurgence (n.f): Điểm nước lại chảy ra sau một đoạn chảy ngầm. (Có thể liên quan trong bối cảnh địa chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Exsurgence (n.f): Điểm nước ngầm trào lên mặt đất. (Thuật ngữ địa chất học gần nghĩa.)
  • Émergence (n.f): Sự lộ ra, điểm lộ ra (của mạch nước ngầm).
Lưu ý về từ
  • Từ nguyên: Từ "fontanili" gốc từ tiếng Ý, liên quan đến "fonte" (nguồn nước). Trong tiếng Pháp, một danh từ mượn, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành địa địa chất học.
  • Số nhiều: Từ này thường được sử dụngdạng số nhiều () để chỉ một nhóm hoặc hệ thống các hang mạch. Dạng số ít ít phổ biến hơn.
fontanili

Les fontanili sont des sources naturelles qui jaillissent au pied des montagnes.

danh từ giống đực số nhiều
  1. (địa lý, địa chất) hang mạch nước (ở đồng bằng sông băng chân núi)

Từ gần giống