fontanelle
/,fɔntə'nel/ Cách viết khác : (fontanelle) /,fɔntə'nel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu học) Thóp: Chỉ các khoảng mềm, chưa được hóa xương giữa các xương sọ của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La fontanelle du bébé est encore ouverte. (Thóp của em bé vẫn còn mở.)
- Le médecin vérifie la fontanelle lors de la consultation. (Bác sĩ kiểm tra thóp trong lúc khám.)
- Il faut être très doux quand on touche la fontanelle. (Cần phải rất nhẹ nhàng khi chạm vào thóp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fontanelle antérieure" hoặc "grande fontanelle": Thóp trước, là thóp lớn hình thoi nằm ở đỉnh đầu.
- La fontanelle antérieure se ferme généralement vers l'âge de 18 mois. (Thóp trước thường đóng lại khi trẻ khoảng 18 tháng tuổi.)
"Fontanelle postérieure" hoặc "petite fontanelle": Thóp sau, là thóp nhỏ hình tam giác nằm ở phía sau đầu.
- La fontanelle postérieure se ferme plus tôt, souvent avant 3 mois. (Thóp sau đóng sớm hơn, thường trước 3 tháng tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Fontanellaire (adj): (Thuộc về) thóp.
- La tension fontanellaire est un indicateur important. (Áp lực vùng thóp là một chỉ số quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Mollera: Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng chỉ thóp (thường dùng trong một số ngữ cảnh y học cổ điển hoặc địa phương).
danh từ giống cái
- (giải phẫu) học thóp (ở đầu trẻ em)