foothold

/'futhould/
Học thuật
Thân thiện
foothold

The climber secures a firm foothold on the rocky cliff.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ để chân, chỗ đứng (vật ): Một vị trí nhỏ, chắc chắn trên bề mặt dốc hoặc gồ ghề, nơi một người có thể đặt chân để leo trèo hoặc giữ thăng bằng.
    • Vị trí chắc chắn, địa vị vững vàng (nghĩa bóng): Một vị trí ban đầu đã được thiết lập từ đó có thể phát triển thêm ảnh hưởng, tiến bộ, hoặc thành công.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa vật ):

    • The climber searched for a secure foothold on the rock face. (Người leo núi tìm kiếm một chỗ đặt chân vững chắc trên vách đá.)
    • The path was slippery, and I struggled to find a good foothold. (Con đường trơn trượt, tôi vật lộn để tìm một chỗ để chân tốt.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • The company gained a foothold in the Asian market last year. (Công ty đã giành được một vị trí vững chắc trên thị trường châu Á vào năm ngoái.)
    • Her first job in the industry gave her a valuable foothold. (Công việc đầu tiên của ấy trong ngành đã cho một bàn đạp quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gain/establish a foothold": giành được/thiết lập một vị trí ban đầu vững chắc.

    • The new political party is trying to gain a foothold in urban areas. (Đảng chính trị mới đang cố gắng giành được chỗ đứngcác khu vực thành thị.)
  • "a secure/solid foothold": một vị trí chắc chắn, vững vàng.

    • After years of hard work, he finally has a secure foothold in academia. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã một vị trí vững vàng trong giới học thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Beachhead (n): (thuật ngữ quân sự, chỉ khu vực chiếm được trên bờ biển đối phương để làm bàn đạp; thường dùng với nghĩa bóng tương tự "foothold").
  • Bridgehead (n): (thuật ngữ quân sự, chỉ vị trí chiếm được bên kia sông hoặc phòng tuyến địch; cũng dùng với nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Toehold (n): chỗ đặt ngón chân (nghĩa đen); vị trí ban đầu nhỏ nhưng tiềm năng (nghĩa bóng, thường yếu hơn "foothold").
  • Position (n): vị trí, địa vị.
  • Foundation (n): nền tảng, cơ sở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ "foothold" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • A foot in the door: (thành ngữ này gần nghĩa với "foothold" ở nghĩa bóng, chỉ việc được cơ hội đầu tiên để tham gia vào một lĩnh vực nào đó).
    • The internship gave her a foot in the door of the film industry. (Kỳ thực tập đã cho ấy một cơ hội bước chân vào ngành công nghiệp điện ảnh.)
foothold

The climber secures a firm foothold on the rocky cliff.

danh từ
  1. chỗ để chân; chỗ đứng
  2. (nghĩa bóng) địa vị chắc chắn, vị trí chắc chắn

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "foothold"