foothold

/'futhould/
danh từ
  1. chỗ để chân; chỗ đứng
  2. (nghĩa bóng) địa vị chắc chắn, vị trí chắc chắn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "foothold"

foothold
The climber secures a firm foothold on the rocky cliff.