footing

/'futiɳ/
Học thuật
Thân thiện
footing

He lost his footing on the slippery rock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ để chân, chỗ đứng: Vị trí vật vững chắc để đặt chân khi đứng, đi, hoặc leo trèo.
    • Cơ sở, nền tảng, vị trí vững chắc (nghĩa bóng): Điều kiện hoặc tình trạng ổn định làm nền tảng cho một hoạt động, tổ chức, hoặc mối quan hệ.
    • Mối quan hệ, vị trí trong quan hệ: Bản chất hoặc tình trạng của mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rock provided a secure footing for the climber. (Tảng đá cung cấp một chỗ đứng vững chắc cho người leo núi.)
    • The company was put on a sound financial footing. (Công ty đã được đặt trên một cơ sở tài chính vững chắc.)
    • They are on an equal footing in the negotiation. (Họ đangvị trí ngang bằng trong cuộc đàm phán.)
    • We are on a friendly footing with our new neighbors. (Chúng tôi mối quan hệ thân thiện với những người hàng xóm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get a footing": giành được một vị trí vững chắc, thiết lập chỗ đứng.

    • It took her years to get a footing in the competitive industry. ( ấy mất nhiều năm để được chỗ đứng trong ngành công nghiệp cạnh tranh.)
  • "to lose one's footing": mất chỗ đứng, trượt chân (nghĩa đen); mất vị thế, thất thế (nghĩa bóng).

    • He lost his footing on the wet floor and fell. (Anh ấy trượt chân trên sàn nhà ướt ngã.)
  • "on a ... footing": ở trên cơ sở..., trong tình trạng...

    • The two departments operate on a cooperative footing. (Hai bộ phận hoạt động trên cơ sở hợp tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Foot (n): bàn chân, chân (đơn vị đo lường).
  • Foundation (n): nền tảng, nền móng (thường chỉ cơ sở vật chất hoặc tổ chức).
  • Basis (n): cơ sở, nền tảng (thường chỉ nguyên tắc hoặc điểm khởi đầu trừu tượng).
Từ đồng nghĩa
  • Standing: địa vị, vị thế.
  • Basis: cơ sở, nền tảng.
  • Foundation: nền tảng, nền móng.
  • Position: vị trí, địa vị.
Thành ngữ liên quan
  • On an equal footing: ở vị thế ngang bằng, bình đẳng.

    • All candidates will compete on an equal footing. (Tất cả ứng viên sẽ cạnh tranh trên một vị thế ngang bằng.)
  • To pay one's footing: (cổ) đóng tiền khi mới gia nhập một nghề hoặc nhóm (như một lễ đón chào).

    • The new apprentice had to pay his footing by buying drinks for the team. (Người học việc mới phải đóng tiền "gia nhập" bằng cách mua đồ uống cho cả nhóm.)
footing

He lost his footing on the slippery rock.

danh từ
  1. chỗ để chân; chỗ đứng
  2. (nghĩa bóng) địa vị chắc chắn, vị trí chắc chắn, cơ sở chắc chắn
    • to get a footing in society
      vị trí chắc chắn trong xã hội
    • this undertaking must be put on a sound footing
      công việc này phải được đặt trên cơ sở chắc chắn
  3. sở quan hệ; vị trí trong quan hệ (với người khác)
    • to be on a good footing with somebody
      quan hệ tốt với ai
  4. sự được kết nạp (vào một đoàn thể)
    • to pay for one's footing
      đóng tiền nguyệt liễm
  5. chân tường, chân cột, bệ
  6. sự thay bàn chân cho bít tất; sự khâu bàn chân cho bít tất; vải để khâu bàn chân cho bít tất
  7. sự cộng (một hàng số); tổng số (dưới hàng số)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "footing"