footrest
/'futrest/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái để chân, ghế đôn chân: Một đồ vật thấp, như một chiếc ghế đẩu nhỏ, một bệ hoặc một phần của đồ nội thất, được đặt trước ghế ngồi để người ngồi có thể đặt chân lên cho thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He put his feet up on the leather footrest. (Anh ấy đặt chân lên cái để chân bằng da.)
- The recliner chair comes with a matching footrest. (Chiếc ghế bành có kèm theo một cái để chân đồng bộ.)
- She pulled the wooden footrest closer to her armchair. (Cô ấy kéo cái để chân bằng gỗ lại gần chiếc ghế bành của mình hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Adjustable footrest": Cái để chân có thể điều chỉnh độ cao.
- The office chair features an adjustable footrest for better ergonomics. (Chiếc ghế văn phòng có cái để chân có thể điều chỉnh để hỗ trợ công thái học tốt hơn.)
"Built-in footrest": Cái để chân được tích hợp sẵn.
- The sofa has a built-in footrest that folds out. (Chiếc ghế sofa có cái để chân tích hợp có thể mở ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Footstool (n): Ghế đôn chân (từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng thay thế cho "footrest").
- Ottoman (n): Ghế đẩu có đệm, thường dùng để gác chân hoặc làm ghế phụ.
Từ đồng nghĩa
- Footstool: Ghế đôn chân.
- Hassock: Ghế đẩu nhỏ có đệm, dùng để quỳ hoặc gác chân.
danh từ
- cái để chân