footstool
/'futstu:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ghế để chân, ghế đẩu để chân: Một đồ nội thất nhỏ, thấp, dùng để đặt chân lên khi ngồi, giúp thư giãn và nâng cao chân.
- (Văn chương, ẩn dụ) Vật bị chà đạp, nơi bị khuất phục: Thường dùng trong các cụm từ cố định mang tính biểu tượng tôn giáo hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chính):
- He put his feet up on the leather footstool. (Anh ấy đặt chân lên chiếc ghế để chân bằng da.)
- The armchair came with a matching footstool. (Chiếc ghế bành đi kèm với một ghế để chân đồng bộ.)
Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
- The ancient texts refer to the earth as God's footstool. (Các văn bản cổ xưa gọi trái đất là bệ chân của Chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make a footstool of someone/something": (Thành ngữ) Khuất phục hoặc đè bẹp ai đó/cái gì, biến họ thành thứ bị chà đạp.
- The conquering king made a footstool of the defeated nations. (Vị vua chinh phục đã biến các quốc gia bại trận thành vật bị khuất phục.)
Biến thể và từ gần giống
- Ottoman (n): Một loại ghế đẩu có đệm, thường không có tay vịt, cũng dùng để gác chân hoặc làm ghế ngồi. (Từ đồng nghĩa gần trong ngữ cảnh nội thất).
- Hassock (n): Một túi đệm nhỏ, chắc, dùng để quỳ (trong nhà thờ) hoặc đôi khi để gác chân.
Từ đồng nghĩa
- Footrest (n): Chỗ để chân, ghế để chân (từ đồng nghĩa trực tiếp nhất).
- Stool (n): Ghế đẩu (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Footstool of the Almighty": Bệ chân của Đấng Toàn Năng; một cách diễn đạt mang tính tôn giáo để chỉ trái đất hoặc nơi thấp kém dưới quyền lực của Thượng đế.
- "Under someone's footstool": Dưới sự khuất phục hoàn toàn của ai đó; ở vị trí rất thấp kém và bị chế ngự.
- The rebels were brought under the emperor's footstool. (Những kẻ nổi loạn đã bị đặt dưới sự khuất phục của hoàng đế.)
danh từ
- ghế để chân
Idioms
- God's footstool
- footstool of the Almighty(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nơi trần tục; trái đất; hạ giới