footwork
/'futwə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động tác chân, kỹ thuật di chuyển chân: Chỉ kỹ năng hoặc cách thức sử dụng bàn chân và di chuyển chân một cách khéo léo, thường trong thể thao, khiêu vũ hoặc các hoạt động thể chất khác.
- Sự khéo léo, sự xoay sở: (Nghĩa bóng) Chỉ sự khéo léo, nhanh trí trong việc xử lý một tình huống khó khăn hoặc phức tạp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa thể thao/vận động):
- The boxer's excellent footwork helped him dodge the punches. (Động tác chân xuất sắc của võ sĩ đã giúp anh ta né được các cú đấm.)
- Good footwork is essential for a table tennis player. (Kỹ thuật di chuyển chân tốt là điều cần thiết đối với một vận động viên bóng bàn.)
Danh từ (Nghĩa bóng):
- The politician used some clever footwork to avoid answering the difficult question. (Chính trị gia đó đã dùng sự khéo léo để tránh trả lời câu hỏi hóc búa.)
- It will take some fancy footwork to finish this project on time. (Sẽ cần một sự xoay sở khéo léo để hoàn thành dự án này đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fancy footwork": Sự xoay sở, xử lý tình huống rất khéo léo và tinh tế, thường để tránh một vấn đề.
- The lawyer's fancy footwork in court saved his client. (Sự xoay sở tài tình của luật sư tại tòa đã cứu thân chủ của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Footwork không có dạng biến thể trực tiếp (như tính từ, động từ) nhưng là một từ ghép của "foot" (chân) và "work" (công việc, sự vận hành).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa thể thao: Foot movement, legwork, agility.
- Nghĩa bóng: Maneuvering, deftness, adroitness, clever handling.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ "footwork".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "footwork" một cách riêng biệt. Tuy nhiên, cụm "fancy footwork" thường được dùng như một thành ngữ cố định với nghĩa bóng.
danh từ
- động tác chân (trong các môn quyền Anh, bóng đá, bóng bàn...)