foozle
/'fu:zl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự thất bại: Một kết quả không thành công, một việc bị làm hỏng.
- Cú đánh hỏng: Trong môn gôn, chỉ một cú đánh vụng về, yếu hoặc không chính xác.
- Người vụng về, người ngu độn: (Thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Mỹ) Một người hậu đậu, thiếu khéo léo hoặc kém thông minh.
Ngoại động từ:
- Làm hỏng, làm ẩu: Thực hiện một việc gì đó một cách cẩu thả, vụng về dẫn đến kết quả tồi.
- Đánh hỏng (bóng gôn): Thực hiện một cú đánh gôn kém cỏi, không đúng kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- That missed putt was a complete foozle. (Cú gạt bóng hỏng đó là một sự thất bại hoàn toàn.)
- Don't be such a foozle; just follow the instructions! (Đừng có làm người vụng về như thế; chỉ cần làm theo hướng dẫn!)
Ngoại động từ:
- I managed to foozle the simple task of sending an email. (Tôi đã làm hỏng nhiệm vụ đơn giản là gửi một email.)
- He foozled the shot and the ball went into the rough. (Anh ấy đánh hỏng cú đánh và quả bóng bay vào vùng cỏ rậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make a foozle of something": Làm hỏng bét, làm thất bại thảm hại một việc gì đó.
- He made a complete foozle of his presentation. (Anh ta đã làm hỏng bét bài thuyết trình của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Foozler (danh từ): Người hay làm hỏng việc, người vụng về.
- He's known as a foozler in the kitchen. (Anh ấy được biết đến như một người vụng về trong nhà bếp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự thất bại/người vụng về):
- Botch: Sự làm hỏng, việc làm ẩu.
- Bungle: Sự thất bại do vụng về.
- Clumsy person: Người vụng về.
- Động từ (làm hỏng):
- Bungle: Làm hỏng do vụng về.
- Botch: Làm hỏng, làm ẩu.
- Mishandle: Xử lý sai, làm hỏng.
Thành ngữ liên quan
- A royal foozle: Một sự thất bại thảm hại, đáng chú ý.
- The product launch was a royal foozle. (Buổi ra mắt sản phẩm là một thất bại thảm hại.)
danh từ
- (từ lóng) sự thất bại
- (từ lóng) cú đánh hỏng (đánh gôn)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người vụng về, người ngu độn
ngoại động từ
- (từ lóng) làm hỏng, làm ẩu
- (từ lóng) đánh bóng (đánh gôn)