Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • tiếng xèo xèo; tiếng xì xì
  • sự thất bại
nội động từ
  • xèo xèo; xì xì
  • to fizzle out
    • thất bại sau khi rầm rầm rộ rộ ban đầu, xì hơi
Related search result for "fizzle"
Comments and discussion on the word "fizzle"