foraminate
/fə'ræminit/ Cách viết khác : (foraminated) /fə'ræminitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lỗ, có nhiều lỗ nhỏ: Mô tả một bề mặt hoặc cấu trúc có các lỗ nhỏ hoặc lỗ rỗng xuyên qua.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fossil had a foraminate structure. (Hóa thạch có cấu trúc xốp nhiều lỗ.)
- Under the microscope, the seed coat appeared foraminate. (Dưới kính hiển vi, vỏ hạt trông có nhiều lỗ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ sinh học/địa chất: Thường được sử dụng như một thuật ngữ chuyên môn để mô tả các sinh vật (như trùng lỗ - foraminifera) hoặc vật liệu có đặc điểm nhiều lỗ.
- The foraminate tests of these microorganisms are important for paleontological studies. (Những vỏ có lỗ của các vi sinh vật này rất quan trọng cho các nghiên cứu cổ sinh vật học.)
Biến thể và từ gần giống
- Foraminated (adj): Một biến thể cách viết khác của "foraminate", cùng nghĩa.
- Foraminifer (n): Trùng lỗ, một loại sinh vật đơn bào có vỏ cứng với nhiều lỗ nhỏ.
- Foraminous (adj): Có tính chất xốp, nhiều lỗ hổng (nghĩa tương tự nhưng ít chuyên môn hơn).
Từ đồng nghĩa
- Perforated: Bị đục lỗ, có lỗ xuyên qua.
- Porous: Có lỗ rỗng, xốp.
- Fenestrated: Có cửa sổ nhỏ, có lỗ (thường trong kiến trúc hoặc giải phẫu).
Từ trái nghĩa
- Imperforate: Không thủng lỗ, không có lỗ.
- Solid: Đặc, rắn chắc.
- Nonporous: Không xốp, không có lỗ rỗng.