forbad
/fə'bid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ của 'forbid'):
- Đã cấm, đã ngăn cấm: "forbad" là một dạng quá khứ của động từ "forbid", dùng để diễn tả hành động đã ra lệnh cấm hoặc ngăn chặn một việc gì đó xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The sign forbad entry to the construction site. (Tấm biển đã cấm vào công trường xây dựng.)
- Her father forbad her from going out after dark. (Cha cô ấy đã cấm cô ra ngoài sau khi trời tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "forbad" trong văn viết trang trọng hoặc văn học: "forbad" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, cổ điển hoặc văn học. Trong tiếng Anh hiện đại, dạng "forbade" (phát âm /fərˈbæd/ hoặc /fɔːrˈbeɪd/) phổ biến hơn.
- The ancient law forbad trade with foreign merchants. (Luật cổ đại đã cấm buôn bán với thương nhân nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Forbid (v, nguyên thể): cấm, ngăn cấm.
- I forbid you to leave. (Tôi cấm con ra khỏi nhà.)
- Forbade (v, quá khứ): đã cấm (dạng quá khứ phổ biến khác của 'forbid').
- He forbade any discussion on the topic. (Ông ấy đã cấm mọi thảo luận về chủ đề đó.)
- Forbidden (v, quá khứ phân từ): bị cấm.
- Smoking is forbidden here. (Hút thuốc bị cấm ở đây.)
- Forbidding (adj): có vẻ dữ tợn, khó tiếp cận.
- The castle had a forbidding appearance. (Lâu đài có vẻ ngoài dữ tợn.)
Từ đồng nghĩa
- Prohibited: đã cấm (mang tính chính thức, theo quy định).
- Banned: đã cấm (thường do luật lệ hoặc quyền lực).
- Barred: đã ngăn cản, cấm cửa.
Lưu ý về từ vựng
- "Forbad" và "forbade" đều là dạng quá khứ chính thức của động từ bất quy tắc "forbid". Sự khác biệt chủ yếu là về phong cách và tần suất sử dụng, trong đó "forbade" thông dụng hơn trong tiếng Anh đương đại.
ngoại động từ forbad, forbade, forbidden
- cấm, ngăn cấm
- smoking strictly forbiddentuyệt đối cấm hút thuốc lá
- I am forbidden tobaccotôi bị cấm hút thuốc lá
- to forbid someone winecấm không cho ai uống rượu
- to the housecấm cửa
- time forbidsthời gian không cho phép
Idioms
- God (Heaven) forbid!lạy trời đừng có chuyện đó