forbade
/fə'bid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ của "forbid"):
- Cấm, ngăn cấm: Hành động ra lệnh hoặc quyết định rằng ai đó không được phép làm điều gì đó; ngăn chặn một điều gì đó xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- My father forbade me from going out after 10 p.m. (Cha tôi cấm tôi ra ngoài sau 10 giờ tối.)
- The sign forbade entry to unauthorized personnel. (Tấm biển cấm người không có phép vào.)
- The doctor forbade him to eat salty foods. (Bác sĩ cấm anh ấy ăn đồ mặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be forbidden": bị cấm (dạng bị động).
- Smoking is strictly forbidden in this building. (Hút thuốc bị nghiêm cấm trong tòa nhà này.)
- "God/Heaven forbid!": Lạy Trời đừng có chuyện đó! (Cụm từ diễn đạt mong muốn điều gì đó tồi tệ sẽ không xảy ra).
- God forbid that we should ever have to go through that again. (Lạy Chúa, mong rằng chúng ta sẽ không bao giờ phải trải qua điều đó lần nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Forbid (v - hiện tại): cấm.
- I forbid you to leave. (Ta cấm con rời đi.)
- Forbidden (v - quá khứ phân từ / adj): đã bị cấm; bị cấm.
- This is a forbidden topic. (Đây là một chủ đề bị cấm.)
- Forbidding (adj): có vẻ đáng sợ, khó tiếp cận.
- He has a forbidding appearance. (Anh ta có vẻ ngoài đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Prohibit: cấm (mang tính chính thức, theo quy định).
- Ban: cấm đoán, loại bỏ.
- Disallow: không cho phép, từ chối phê chuẩn.
Từ trái nghĩa
- Allow: cho phép.
- Permit: cho phép.
- Authorize: ủy quyền, cho phép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Forbid from (doing) something: cấm (ai) làm điều gì.
- She was forbidden from seeing her friends. (Cô ấy bị cấm gặp bạn bè.)
ngoại động từ forbad, forbade, forbidden
- cấm, ngăn cấm
- smoking strictly forbiddentuyệt đối cấm hút thuốc lá
- I am forbidden tobaccotôi bị cấm hút thuốc lá
- to forbid someone winecấm không cho ai uống rượu
- to the housecấm cửa
- time forbidsthời gian không cho phép
Idioms
- God (Heaven) forbid!lạy trời đừng có chuyện đó