forby
/fə'bai/ Cách viết khác : (forbye) /fə'bai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Giới từ:
- Ngoài ra, bên cạnh đó: Dùng để chỉ điều gì đó được thêm vào, ngoài những thứ đã được đề cập.
- Khác với, ngoại trừ: Dùng để chỉ một ngoại lệ hoặc một sự khác biệt.
Phó từ:
- Ngoài ra, hơn nữa: Dùng để bổ sung thêm thông tin vào một câu nói.
- Quá mức, rất nhiều: (Cách dùng cổ, hiếm gặp) Dùng để nhấn mạnh mức độ.
Ví dụ sử dụng
Giới từ:
- He had many skills forby his knowledge of farming. (Anh ấy có nhiều kỹ năng ngoài kiến thức về nông nghiệp.)
- All were present forby the eldest son. (Tất cả đều có mặt ngoại trừ người con trai cả.)
Phó từ:
- The house was large and, forby, it had a beautiful garden. (Ngôi nhà rộng lớn và, hơn nữa, nó còn có một khu vườn đẹp.)
- She was forby kind to the strangers. (Cô ấy rất tử tế với những người lạ - cách dùng cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Forby that": Ngoài việc đó ra, thêm vào đó.
- He is a talented musician, and forby that, a wonderful teacher. (Anh ấy là một nhạc sĩ tài năng, và thêm vào đó, một giáo viên tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
- Forbye (giới từ & phó từ): Cách viết khác của "forby", cùng nghĩa.
- She had no possessions forbye the clothes she wore. (Cô ấy không có tài sản nào ngoài quần áo đang mặc.)
Từ đồng nghĩa
- Besides (giới từ & phó từ): Ngoài ra, bên cạnh đó.
- Apart from (giới từ): Ngoài... ra.
- In addition (phó từ): Thêm vào đó.
- Except (for) (giới từ): Ngoại trừ.
Lưu ý
- Từ "forby" (và "forbye") chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Scotland (Ê-cốt) và trong các văn bản cổ hoặc thơ ca. Trong tiếng Anh hiện đại phổ thông, các từ như "besides", "apart from", hoặc "in addition" được ưa dùng hơn.
giới từ & phó từ
- (Ê-cốt) ngoài ra