forbye

/fə'bai/ Cách viết khác : (forbye) /fə'bai/
giới từ & phó từ
  1. (Ê-cốt) ngoài ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

forbye
A farmer keeps a few sheep forbye his main herd of cattle.