forbye

/fə'bai/ Cách viết khác : (forbye) /fə'bai/
Học thuật
Thân thiện
forbye

A farmer keeps a few sheep forbye his main herd of cattle.

Định nghĩa
  1. Giới từ:

    • Ngoài ra, bên cạnh đó: Dùng để giới thiệu thêm một điều đó bổ sung, ngoài những điều đã được đề cập.
    • Ngoại trừ: Dùng để chỉ ra một ngoại lệ.
  2. Phó từ:

    • Ngoài ra, hơn nữa: Được dùng để thêm thông tin vào một câu nói.
dụ sử dụng
  • Giới từ:

    • He had his pension, forbye a small income from investments. (Ông ấy lương hưu, ngoài ra còn một khoản thu nhập nhỏ từ đầu .)
    • All were present forbye the chairman. (Tất cả đều có mặt ngoại trừ chủ tịch.)
  • Phó từ:

    • The house was large and comfortable, and forbye, it was very affordable. (Ngôi nhà rộng rãi thoải mái, hơn nữa, còn rất phải chăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Scotland (Ê-cốt) văn phong cổ hoặc thơ ca. Trong tiếng Anh hiện đại phổ thông, các từ như "besides", "moreover", "in addition" hoặc "except" thường được ưa dùng hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Forby (giới từ & phó từ): Đây một cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "forbye".
Từ đồng nghĩa
  • Besides (giới từ & phó từ): Ngoài ra, bên cạnh đó.
  • Moreover (phó từ): Hơn nữa.
  • In addition (cụm từ): Thêm vào đó.
  • Except (giới từ): Ngoại trừ.
  • Aside from (giới từ): Ngoài... ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "forbye".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "forbye".
forbye

A farmer keeps a few sheep forbye his main herd of cattle.

giới từ & phó từ
  1. (Ê-cốt) ngoài ra

Từ gần giống