forcedly

/'fɔ:sidli/
Học thuật
Thân thiện
forcedly

She smiled forcedly at the unexpected guest.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách bắt buộc, miễn cưỡng: Hành động được thực hiện do áp lực, nghĩa vụ hoặc hoàn cảnh bên ngoài, không phải do tự nguyện hoặc tự nhiên.
    • Một cách gượng ép: Hành động thiếu sự tự nhiên, thoải mái, thể hiện sự căng thẳng hoặc không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He smiled forcedly when he heard the bad news. (Anh ấy mỉm cười một cách gượng ép khi nghe tin xấu.)
    • The agreement was forcedly signed under pressure. (Thỏa thuận đã được ký kết một cách bắt buộc dưới áp lực.)
    • She apologized forcedly, without any real regret in her voice. ( ấy xin lỗi một cách miễn cưỡng, không chút hối hận nào trong giọng nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act forcedly": hành động một cách gượng gạo, miễn cưỡng.

    • His enthusiasm seemed forcedly, as if he was just following orders. (Sự nhiệt tình của anh ta có vẻ gượng gạo, như thể anh ta chỉ đang tuân theo mệnh lệnh.)
  • "forcedly cheerful": vui vẻ một cách gượng ép.

    • She maintained a forcedly cheerful demeanor throughout the difficult meeting. ( ấy duy trì thái độ vui vẻ gượng ép trong suốt cuộc họp khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Forced (adj): bắt buộc, gượng ép, không tự nhiên.

    • A forced smile (Một nụ cười gượng.)
    • Forced labor (Lao động cưỡng bức.)
  • Forcefully (phó từ): mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục. (Lưu ý: Đây từ dễ nhầm lẫn nhưng nghĩa khác).

    • He argued his point forcefully. (Anh ấy tranh luận quan điểm của mình một cách mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Compulsorily: một cách bắt buộc (nhấn mạnh tính quy định).
  • Unwillingly: một cách miễn cưỡng, không sẵn lòng.
  • Reluctantly: một cách miễn cưỡng, do dự.
Từ trái nghĩa
  • Voluntarily: một cách tự nguyện.
  • Willingly: một cách sẵn lòng.
  • Spontaneously: một cách tự nhiên, tự phát.
Lưu ý sử dụng
  • Tần suất sử dụng: Từ "forcedly" ít phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày. Người bản ngữ thường dùng các cụm như "against one's will" (trái với ý muốn), "under compulsion" (dưới sự cưỡng ép), hoặc dùng tính từ "forced" kết hợp với động từ ( dụ: - Anh ấy cười gượng) thay vì dùng phó từ "forcedly".
  • Ngữ cảnh: Từ này thường xuất hiện trong văn viết mô tả hoặc phân tích tâm lý, hành vi hơn trong hội thoại thông thường.
forcedly

She smiled forcedly at the unexpected guest.

phó từ
  1. bắt buộc; gượng ép

Từ chứa "forcedly"