forceless
/'fɔ:slis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có sức mạnh, không có lực, yếu ớt: Dùng để mô tả một cái gì đó thiếu sức mạnh, sức thuyết phục, hiệu quả hoặc ảnh hưởng.
- Không có cơ sở vững chắc: Chỉ một lập luận, lý lẽ hoặc lời biện minh thiếu sức nặng và dễ dàng bị bác bỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His apology seemed forceless and insincere. (Lời xin lỗi của anh ta có vẻ yếu ớt và không chân thành.)
- The forceless breeze did nothing to cool the hot afternoon. (Cơn gió không có chút sức nào chẳng làm dịu đi cái nóng buổi chiều.)
- The lawyer presented a forceless argument that failed to convince the jury. (Luật sư đưa ra một lập luận không có sức thuyết phục và không thuyết phục được bồi thẩm đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "forceless attempt": một nỗ lực yếu ớt, không hiệu quả.
- He made a forceless attempt to lift the heavy box. (Anh ta có một nỗ lực yếu ớt để nhấc chiếc hộp nặng lên.)
- "render something forceless": làm cho cái gì đó trở nên vô hiệu lực, mất tác dụng.
- New evidence rendered the previous accusation completely forceless. (Bằng chứng mới đã làm cho lời buộc tội trước đó hoàn toàn mất hiệu lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Forceful (adj): mạnh mẽ, có sức thuyết phục (từ trái nghĩa).
- She is known for her forceful speeches. (Cô ấy nổi tiếng với những bài phát biểu mạnh mẽ.)
- Enforce (v): thi hành, thực thi (có chung gốc từ "force").
- The police enforce the law. (Cảnh sát thi hành luật pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Weak: yếu, yếu ớt.
- Feeble: yếu đuối, nhu nhược.
- Ineffective: không hiệu quả.
- Powerless: bất lực, không có quyền lực.
- Impressive: không gây ấn tượng, không thuyết phục (dùng cho lập luận).
Từ trái nghĩa
- Forceful: mạnh mẽ, hùng hồn.
- Powerful: mạnh mẽ, quyền lực.
- Effective: hiệu quả.
- Convincing: thuyết phục.
- Compelling: hấp dẫn, thuyết phục mạnh mẽ.
tính từ
- không có sức, không có lực