forceful

/'fɔ:sful/
tính từ
  1. mạnh mẽ
  2. sinh động; đầy sức thuyết phục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "forceful"

Từ có nhắc đến "forceful"

forceful
The speaker delivered a forceful argument during the debate.