forceful
/'fɔ:sful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mạnh mẽ, có sức mạnh: Chỉ tính cách, hành động hoặc lời nói thể hiện sức mạnh, quyết đoán và có ảnh hưởng lớn.
- Sinh động, đầy sức thuyết phục: Dùng để miêu tả một lập luận, lời giải thích hoặc cách trình bày có sức ảnh hưởng và khiến người khác tin tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a forceful leader who inspires her team. (Cô ấy là một nhà lãnh đạo mạnh mẽ, người truyền cảm hứng cho đội của mình.)
- He made a forceful argument in favor of the new policy. (Anh ấy đã đưa ra một lập luận đầy sức thuyết phục ủng hộ chính sách mới.)
- The government took forceful action to control the situation. (Chính phủ đã có hành động mạnh mẽ để kiểm soát tình hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Forceful personality": Tính cách mạnh mẽ, có sức ảnh hưởng.
- His forceful personality made him a natural leader. (Tính cách mạnh mẽ của anh ấy khiến anh trở thành một nhà lãnh đạo bẩm sinh.)
"Forceful delivery": Cách trình bày/diễn đạt mạnh mẽ và thuyết phục (thường dùng trong diễn thuyết hoặc viết lách).
- The success of the speech relied on her forceful delivery. (Thành công của bài phát biểu phụ thuộc vào cách trình bày đầy sức thuyết phục của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Forcefully (phó từ): một cách mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục.
- She argued forcefully for her point of view. (Cô ấy tranh luận một cách mạnh mẽ cho quan điểm của mình.)
Forcefulness (danh từ): sự mạnh mẽ, tính chất đầy sức thuyết phục.
- The forcefulness of his speech won over the audience. (Sự mạnh mẽ trong bài phát biểu của ông đã thuyết phục được khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Powerful: mạnh mẽ, quyền lực.
- Assertive: quả quyết, tự tin.
- Dynamic: năng động, có sức sống.
- Cogent: thuyết phục, chặt chẽ (về lập luận).
Từ trái nghĩa
- Weak: yếu ớt.
- Timid: nhút nhát, rụt rè.
- Unconvincing: không thuyết phục.
- Feeble: yếu đuối, nhu nhược.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "forceful")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "forceful")
tính từ
- mạnh mẽ
- sinh động; đầy sức thuyết phục