forces

Học thuật
Thân thiện
forces

Une fermière utilise des forces pour tondre la laine d'un mouton.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái, số nhiều:
    • Lực kéo lớn: Dùng để chỉ các dụng cụ hoặc máy móc lực kéo mạnh, thường được sử dụng trong các công việc như xén lông cừu hoặc cắt kim loại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les forces utilisées pour tondre les moutons sont très puissantes. (Các lực kéo lớn dùng để xén lông cừu rất mạnh mẽ.)
    • Il faut des forces spéciales pour couper cette épaisse plaque de métal. (Cần những lực kéo lớn đặc biệt để cắt tấm kim loại dày này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "forces de cisaillement": lực kéo lớn dùng để cắt.
    • Les forces de cisaillement sont essentielles dans l'industrie métallurgique. (Các lực kéo lớn dùng để cắtthiết yếu trong ngành công nghiệp luyện kim.)
Biến thể từ gần giống
  • Force (danh từ giống cái, số ít): lực, sức mạnh.

    • La force du vent a renversé l'arbre. (Sức mạnh của cơn gió đã đổ cây.)
  • Forcer (động từ): ép buộc, bắt buộc.

    • On ne peut pas forcer quelqu'un à aimer. (Người ta không thể ép buộc ai đó phải yêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cisailles (danh từ giống cái, số nhiều): kéo lớn, máy cắt.
  • Tondeuses (danh từ giống cái, số nhiều): máy xén (đặc biệt cho lông cừu).
Lưu ý
  • Từ "forces" trong ngữ cảnh nàymột danh từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như nông nghiệp (xén lông cừu) hoặc công nghiệp (gia công kim loại). khác biệt với nghĩa phổ biến hơn của "force" (sức mạnh, lực lượng) hoặc "les forces" (chỉ quân đội, lực lượng vũ trang).
forces

Une fermière utilise des forces pour tondre la laine d'un mouton.

danh từ giống cái số nhiều
  1. kéo lớn (xén lông cừu, cắt kim loại)