dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
forces
Words Mentioning "forces"
đẫy sắc
bám trụ
biểu dương
binh lực
binh mã
bộ chỉ huy
cân
cân bằng
cán cân
cật lực
chế ngự
chênh lệch
chia xẻ
chôn vùi
chủ lực
cực lực
dưỡng sức
hải quân
hết sức
hồi sức
huyện đội
không lực
lại sức
lấy lại
liệu
lực lượng
lụn
lượng sức
mất sức
nương
phiến quân
phí sức
quá
quân lực
răn đe
sản xuất
siêu nhiên
sinh lực
so sánh
sức vóc
sút
sút người
suy giảm
suy tàn
suy tổn
tận lực
tập trung
tất lực
thế lực
theo
thua
thực lực
thử sức
tiết kiệm
tiêu hao
tin chắc
tĩnh dưỡng
tỉnh đội
toàn lực
triển khai
triệt tiêu
trưởng thành
tự cường
tương quan
tuỳ
vật lực
vũ lực
vũ trang
xé lẻ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...