dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

forces

Words Mentioning "forces"

đẫy sắc
bám trụ
biểu dương
binh lực
binh mã
bộ chỉ huy
cân
cân bằng
cán cân
cật lực
chế ngự
chênh lệch
chia xẻ
chôn vùi
chủ lực
cực lực
dưỡng sức
hải quân
hết sức
hồi sức
huyện đội
không lực
lại sức
lấy lại
liệu
lực lượng
lụn
lượng sức
mất sức
nương
phiến quân
phí sức
quá
quân lực
răn đe
sản xuất
siêu nhiên
sinh lực
so sánh
sức vóc
sút
sút người
suy giảm
suy tàn
suy tổn
tận lực
tập trung
tất lực
thế lực
theo
thua
thực lực
thử sức
tiết kiệm
tiêu hao
tin chắc
tĩnh dưỡng
tỉnh đội
toàn lực
triển khai
triệt tiêu
trưởng thành
tự cường
tương quan
tuỳ
vật lực
vũ lực
vũ trang
xé lẻ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...