forcibly

forcibly

The teacher forcibly removed the disruptive student from the classroom.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách cưỡng bức, bằng lực: "forcibly" mô tả hành động được thực hiện bằng sức mạnh thể chất hoặc sự ép buộc, không phải tự nguyện. - Một cách mạnh mẽ, dứt khoát: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "forcibly" chỉ cách một ý kiến, cảm xúc hoặc giá trị được thể hiện một cách rõ ràng, mạnh mẽ đến mức khó có thể bỏ qua.

dụ sử dụng
  • Một cách cưỡng bức:

    • The protesters were forcibly removed from the building. (Những người biểu tình đã bị đưa ra khỏi tòa nhà một cách cưỡng bức.)
    • The door was forcibly opened by the firefighters. (Cánh cửa đã bị mở ra bằng lực bởi lính cứu hỏa.)
  • Một cách mạnh mẽ:

    • Keep in mind the dangers of imposing our own values and prejudices too forcibly. (Hãy ghi nhớ những nguy hiểm của việc áp đặt giá trị định kiến của chúng ta một cách quá mạnh mẽ.)
    • The memory of that day came back to her forcibly. (Ký ức về ngày hôm đó ùa về với ấy một cách mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be forcibly reminded of something": bị buộc phải nhớ lại điều đó một cách rõ ràng.

    • He was forcibly reminded of his childhood when he saw the old house. (Anh ấy bị buộc phải nhớ lại tuổi thơ của mình khi nhìn thấy ngôi nhà .)
  • "to act forcibly": hành động một cách cưỡng chế hoặc với sức mạnh.

    • The government acted forcibly to suppress the rebellion. (Chính phủ đã hành động cưỡng chế để đàn áp cuộc nổi loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Forcible (tính từ): có thể thực hiện bằng lực, cưỡng bức.

    • The forcible entry into the house was reported to the police. (Việc đột nhập vào nhà bằng lực đã được báo cáo với cảnh sát.)
  • Force (danh từ/động từ): sức mạnh, lực lượng; buộc phải làm.

    • He used force to open the jar. (Anh ấy dùng lực để mở cái lọ.)
Từ đồng nghĩa
  • Coercively: một cách cưỡng chế, ép buộc.

    • The confession was obtained coercively. (Lời thú tội đã được thu thập một cách cưỡng chế.)
  • Strongly: một cách mạnh mẽ (trong ngữ cảnh trừu tượng).

    • She strongly advocated for change. ( ấy ủng hộ thay đổi một cách mạnh mẽ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "forcibly", nhưng có thể kết hợp với động từ để tạo nghĩa:
    • Force out: buộc ra ngoài.
      • The new manager forced out the old employees. (Quản lý mới đã buộc các nhân viên ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "forcibly", nhưng có thể liên quan đến:
    • By force: bằng lực.
      • They took the land by force. (Họ đã chiếm đất bằng lực.)