forcible

/'fɔ:səbl/
Học thuật
Thân thiện
forcible

A police officer makes a forcible entry through a wooden door.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bằng sức mạnh, bằng lực: Chỉ hành động được thực hiện thông qua việc sử dụng sức mạnh thể chất hoặc lực, thường chống lại sự kháng cự.
    • Mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục: Dùng để miêu tả lời nói, lập luận hoặc cách diễn đạt sức ảnh hưởng mạnh mẽ hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The police made a forcible entry to rescue the hostages. (Cảnh sát đã thực hiện một cuộc xông vào bằng lực để giải cứu con tin.)
    • He presented a forcible argument that changed everyone's mind. (Anh ấy đã trình bày một lập luận mạnh mẽ đầy sức thuyết phục đã thay đổi suy nghĩ của mọi người.)
    • The protest was dispersed by forcible means. (Cuộc biểu tình đã bị giải tán bằng biện pháp cưỡng chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "forcible removal": sự trục xuất/loại bỏ bằng lực.

    • The forcible removal of the settlers caused an international outcry. (Việc trục xuất bằng lực những người định cư đã gây ra làn sóng phản đối quốc tế.)
  • "forcible seizure": sự chiếm đoạt bằng lực.

    • The forcible seizure of property is illegal. (Việc chiếm đoạt bằng lực tài sản bất hợp pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Forcibly (phó từ): một cách cưỡng bức, bằng lực.

    • He was forcibly removed from the premises. (Anh ta đã bị cưỡng bức đưa ra khỏi khuôn viên.)
  • Force (danh từ/động từ): sức mạnh, lực; ép buộc.

  • Enforce (động từ): thi hành, cưỡng chế.
Từ đồng nghĩa
  • Bằng lực: Violent, coercive.
  • Mạnh mẽ, thuyết phục: Powerful, compelling, convincing, persuasive.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "forcible".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "forcible".)

forcible

A police officer makes a forcible entry through a wooden door.

tính từ
  1. bắng sức mạnh, bằng lực
    • a forcible entry into a building
      sự xông vào nhà bằng lực
  2. sinh động; đầy sức thuyết phục
    • a forcible speaker
      người nói sức thuyết phục mạnh mẽ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "forcible"

Từ có nhắc đến "forcible"