foreseeable
Học thuậtThân thiện
The company's foreseeable expenses are clearly outlined in the annual report.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể thấy trước được, đoán trước được: Dùng để mô tả một sự việc, tình huống hoặc kết quả có thể được dự đoán hoặc lường trước dựa trên thông tin hoặc xu hướng hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The accident was not foreseeable given the clear weather. (Vụ tai nạn là không thể thấy trước được với thời tiết quang đãng như vậy.)
- In the foreseeable future, we plan to expand our business. (Trong tương lai có thể thấy trước, chúng tôi dự định mở rộng kinh doanh.)
- The risks are foreseeable and can be managed. (Những rủi ro là có thể thấy trước và có thể được quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"within the foreseeable future": trong một tương lai gần có thể dự đoán được.
- Technological change will continue at a rapid pace for the foreseeable future. (Sự thay đổi công nghệ sẽ tiếp tục với tốc độ nhanh trong tương lai gần có thể thấy trước.)
"reasonably foreseeable": có thể thấy trước một cách hợp lý (thường dùng trong pháp lý).
- The company is liable for any reasonably foreseeable damages. (Công ty phải chịu trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại nào có thể thấy trước một cách hợp lý.)
Biến thể và từ gần giống
Foresee (động từ): thấy trước, dự đoán.
- No one could foresee the economic crisis. (Không ai có thể thấy trước được cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Foresight (danh từ): sự nhìn xa, sự dự kiến.
- His foresight saved the company from bankruptcy. (Sự nhìn xa của ông ấy đã cứu công ty khỏi phá sản.)
Từ đồng nghĩa
- Predictable: có thể dự đoán được.
- Anticipatable: có thể lường trước được.
- Expected: được mong đợi, dự kiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "foreseeable").
Thành ngữ liên quan
- For the foreseeable future: trong tương lai có thể thấy trước (thường chỉ một khoảng thời gian dài nhưng không xác định cụ thể).
- She will remain in charge for the foreseeable future. (Cô ấy sẽ tiếp tục phụ trách trong tương lai có thể thấy trước.)
The company's foreseeable expenses are clearly outlined in the annual report.
Adjective
- có thể thấy trước được, đoán trước được