fordless
/'fɔ:dlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có chỗ cạn, không thể lội qua được: Dùng để mô tả một con sông, dòng suối hoặc vùng nước không có chỗ nông (chỗ cạn) để người, xe cộ, hoặc động vật có thể đi bộ hoặc lội qua một cách an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The river was deep and fordless after the heavy rains. (Con sông trở nên sâu và không thể lội qua được sau những trận mưa lớn.)
- They had to find a bridge because the stream was completely fordless. (Họ phải tìm một cây cầu vì dòng suối hoàn toàn không có chỗ cạn để lội qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a fordless river": một con sông không thể lội qua.
- The explorers were halted by a fordless river. (Những nhà thám hiểm bị chặn lại bởi một con sông không thể lội qua.)
"render something fordless": làm cho cái gì đó không thể lội qua được.
- The sudden thaw rendered the creek fordless. (Sự tan băng đột ngột đã làm cho con lạch không thể lội qua được.)
Biến thể và từ gần giống
Ford (n): chỗ cạn, chỗ có thể lội qua sông/suối.
- They crossed the river at a shallow ford. (Họ băng qua sông tại một chỗ cạn.)
Ford (v): lội qua (sông/suối) tại chỗ cạn.
- The cattle ford the river every morning. (Đàn gia súc lội qua sông mỗi buổi sáng.)
Unfordable (adj): không thể lội qua (nghĩa tương tự "fordless").
- The flood made the river unfordable. (Trận lũ làm con sông không thể lội qua được.)
Từ đồng nghĩa
- Impassable (on foot): không thể đi qua được (bằng cách đi bộ qua nước).
- Uncrossable (without a bridge/boat): không thể băng qua được (nếu không có cầu/thuyền).
Từ trái nghĩa
- Fordable: có thể lội qua được.
- The water is low, making the stream fordable. (Mực nước thấp, làm cho con suối có thể lội qua được.)
tính từ
- không có chỗ cạn không thể lội qua được (sông, suối)