wordless

/'wə:dlis/
Học thuật
Thân thiện
wordless

A child's wordless joy shines on her face.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không lời, không dùng lời nói: Diễn tả một điều đó được thể hiện, truyền đạt hoặc tồn tại không cần đến ngôn từ.
    • Lặng đi, câm lặng ( xúc động mạnh): Trạng thái không thể nói nên lời do quá ngạc nhiên, đau buồn, sợ hãi hoặc cảm xúc mãnh liệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They shared a wordless understanding. (Họ một sự thấu hiểu không cần lời nói.)
    • He gave her a wordless look of sympathy. (Anh ấy dành cho một ánh mắt thông cảm không lời.)
    • She was wordless with shock after hearing the news. ( ấy lặng đi sốc sau khi nghe tin.)
    • The scene ended with a wordless embrace. (Cảnh phim kết thúc bằng một cái ôm không lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wordless communication": Giao tiếp không lời, thường thông qua cử chỉ, ánh mắt hoặc biểu cảm.

    • Much of their conversation was wordless communication. (Phần lớn cuộc trò chuyện của họ giao tiếp không lời.)
  • "Wordless anger/rage": Sự tức giận thể hiện qua im lặng hoặc hành động thay vì lời nói.

    • He turned away in wordless rage. (Anh ta quay đi trong cơn giận dữ câm lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Speechless (adj): Câm lặng, không nói được (thường do ngạc nhiên, sốc).
  • Tacit (adj): Ngầm hiểu, không nói ra thành lời (thường về sự đồng ý hoặc hiểu biết).
  • Unspoken (adj): Không được nói ra, ngầm hiểu.
Từ đồng nghĩa
  • Mute: Câm lặng.
  • Silent: Im lặng.
  • Tongueless: Không nói được (ít dùng).
  • Unuttered: Không thốt ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "wordless")

wordless

A child's wordless joy shines on her face.

tính từ
  1. không lời; lặng đi không nói được ( ngạc nhiên, sợ hãi)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "wordless"