wordless

/'wə:dlis/
tính từ
  1. không lời; lặng đi không nói được ( ngạc nhiên, sợ hãi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "wordless"

wordless
A child's wordless joy shines on her face.